| 1消Tiêu |
|---|
|
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :き.える / け.す
Tiếng Việt :Tiêu diệt, tiêu hao, tiêu thất
Ví Dụ :打ち消す = ĐẢ-TIÊU : phủ nhận
|
| 2笑Tiếu |
|---|
|
Hán Việt :Tiếu
Onyomi :ショウ / エ
Kunyomi :わら.う
Tiếng Việt :Cười
Ví Dụ :笑顔 = TIẾU-NHAN : khuôn mặt tươi cười
|
| 3信Tín |
|---|
|
Hán Việt :Tín
Onyomi :シ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :uy tín, tín thác, thư tín
Ví Dụ :確信 = XÁC-TÍN : vững dạ
|
| 4精Tinh |
|---|
|
Hán Việt :Tinh
Onyomi :セイ / ショウ / シヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tinh lực, tinh túy
Ví Dụ :0
|
| 5性Tính |
|---|
|
Hán Việt :Tính
Onyomi :セイ / ショウ
Kunyomi :さが
Tiếng Việt :Tính dục, giới tính, bản tính, tính chất
Ví Dụ :酸性 = TOAN-TÍNH : tính a xít
|
| 6情Tình |
|---|
|
Hán Việt :Tình
Onyomi :ジョウ / セイ
Kunyomi :なさ.け
Tiếng Việt :Tình cảm, tình thế
Ví Dụ :愛情 = ÁI-TÌNH : tình yêu
|
| 7晴Tình |
|---|
|
Hán Việt :Tình
Onyomi :セイ / ハラ
Kunyomi :は.れる / は.れ / は.れ- / -ば.れ
Tiếng Việt :Trong xanh
Ví Dụ :晴れ = TÌNH : trời nắng
|
| 8静Tĩnh |
|---|
|
Hán Việt :Tĩnh
Onyomi :セイ / ジョウ / シズメ
Kunyomi :しず- / しず.か / しず.まる
Tiếng Việt :Bình tĩnh, trấn tĩnh
Ví Dụ :静か = TĨNH : yên tĩnh
|
| 9組Tổ |
|---|
|
Hán Việt :Tổ
Onyomi :ソ
Kunyomi :く.む / くみ / -ぐみ
Tiếng Việt :Tổ hợp, tổ chức
Ví Dụ :組合 = TỔ-HỢP : tổ hợp
|
| 10祖Tổ |
|---|
|
Hán Việt :Tổ
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tổ tiên
Ví Dụ :祖父 = TỔ-PHỤ : ông
|