| 1識Thức |
|---|
|
Hán Việt :Thức
Onyomi :シ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhận thức, kiến thức, tri thức
Ví Dụ :意識 = Ý-THỨC : ý thức
|
| 2商Thương |
|---|
|
Hán Việt :Thương
Onyomi :ショウ / アキナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thương mại, thương số
Ví Dụ :商人 = THƯƠNG-NHÂN : Thương gia
|
| 3常Thường |
|---|
|
Hán Việt :Thường
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :つね / とこ
Tiếng Việt :Bình thường, thông thường
Ví Dụ :異常 = DỊ-THƯỜNG : không bình thường
|
| 4船Thuyền |
|---|
|
Hán Việt :Thuyền
Onyomi :セン
Kunyomi :ふね / ふな
Tiếng Việt :Thuyền
Ví Dụ :汽船 = KHÍ-THUYỀN : thuyền máy
|
| 5説Thuyết |
|---|
|
Hán Việt :Thuyết
Onyomi :セツ / ゼイ / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiểu thuyết, học thuyết, lí thuyết
Ví Dụ :演説 = DIỄN-THUYẾT : sự diễn thuyết
|
| 6積Tích |
|---|
|
Hán Việt :Tích
Onyomi :セキ / ツモ
Kunyomi :つ.む / -づ.み / つ.もる
Tiếng Việt :Tích tụ, súc tích, tích phân
Ví Dụ :体積 = THỂ-TÍCH : thể tích
|
| 7昔Tích |
|---|
|
Hán Việt :Tích
Onyomi :セキ / シャク
Kunyomi :むかし
Tiếng Việt :Ngày xưa
Ví Dụ :昔 = TÍCH : khi xưa
|
| 8席Tịch |
|---|
|
Hán Việt :Tịch
Onyomi :セキ
Kunyomi :むしろ
Tiếng Việt :Chủ tịch, xuất tịch (tham gia)
Ví Dụ :出席 = XUẤT-TỊCH : sự có mặt
|
| 9進Tiến |
|---|
|
Hán Việt :Tiến
Onyomi :シン / ススメ
Kunyomi :すす.む
Tiếng Việt :Thăng tiến, tiền tiến, tiến lên
Ví Dụ :行進 = HÀNH-TIẾN : cuộc diễu hành
|
| 10便Tiện |
|---|
|
Hán Việt :Tiện
Onyomi :ベン / ビン
Kunyomi :たよ.り
Tiếng Việt :Thuận tiện
Ví Dụ :不便 = BẤT-TIỆN : bất tiện
|