| 1声Thanh |
|---|
|
Hán Việt :Thanh
Onyomi :セイ / ショウ
Kunyomi :こえ / こわ-
Tiếng Việt :Âm thanh, thanh điệu
Ví Dụ :声 = THANH : tiếng
|
| 2成Thành |
|---|
|
Hán Việt :Thành
Onyomi :セイ / ジョウ / -ナ
Kunyomi :な.る / な.す
Tiếng Việt :Thành tựu, hoàn thành, trở thành
Ví Dụ :形成 = HÌNH-THÀNH : sự hình thành
|
| 3草Thảo |
|---|
|
Hán Việt :Thảo
Onyomi :ソウ / -グ
Kunyomi :くさ / くさ-
Tiếng Việt :Thảo mộc
Ví Dụ :草 = THẢO : cỏ
|
| 4失Thất |
|---|
|
Hán Việt :Thất
Onyomi :シツ
Kunyomi :うしな.う / う.せる
Tiếng Việt :Thất nghiệp, thất bại
Ví Dụ :失う = THẤT : vong
|
| 5妻Thê |
|---|
|
Hán Việt :Thê
Onyomi :サイ / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thê tử
Ví Dụ :妻 = THÊ : vợ
|
| 6市Thị |
|---|
|
Hán Việt :Thị
Onyomi :シ / イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành thị, thị trường
Ví Dụ :市 = THỊ : phiên chợ
|
| 7適Thích |
|---|
|
Hán Việt :Thích
Onyomi :テキ
Kunyomi :かな.う
Tiếng Việt :Thích hợp
Ví Dụ :適当 = THÍCH-ĐƯƠNG : sự tương thích
|
| 8退Thối |
|---|
|
Hán Việt :Thối
Onyomi :タイ
Kunyomi :しりぞ.く / しりぞ.ける / ひ.く / の.く / の.ける / ど.く
Tiếng Việt :Triệt thoái, thoái lui
Ví Dụ :退院 = THỐI-VIỆN : sự ra viện
|
| 9痛Thống |
|---|
|
Hán Việt :Thống
Onyomi :ツウ
Kunyomi :いた.い / いた.む / いた.ましい / いた.める
Tiếng Việt :Thống khổ
Ví Dụ :痛い = THỐNG : nhức
|
| 10首Thủ |
|---|
|
Hán Việt :Thủ
Onyomi :シュ / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đầu, cổ, thủ tướng
Ví Dụ :首飾り = THỦ-SỨC : vòng đeo cổ
|