Hán Tự Bài 25
1声Thanh
Hán Việt :Thanh
Onyomi :セイ / ショウ
Kunyomi :こえ / こわ-
Tiếng Việt :Âm thanh, thanh điệu
Ví Dụ :声 = THANH : tiếng
Cách Viết :
Bài Tập :      
2成Thành
Hán Việt :Thành
Onyomi :セイ / ジョウ / -ナ
Kunyomi :な.る / な.す
Tiếng Việt :Thành tựu, hoàn thành, trở thành
Ví Dụ :形成 = HÌNH-THÀNH : sự hình thành
Cách Viết :
Bài Tập :      
3草Thảo
Hán Việt :Thảo
Onyomi :ソウ / -グ
Kunyomi :くさ / くさ-
Tiếng Việt :Thảo mộc
Ví Dụ :草 = THẢO : cỏ
Cách Viết :
Bài Tập :      
4失Thất
Hán Việt :Thất
Onyomi :シツ
Kunyomi :うしな.う / う.せる
Tiếng Việt :Thất nghiệp, thất bại
Ví Dụ :失う = THẤT : vong
Cách Viết :
Bài Tập :      
5妻Thê
Hán Việt :Thê
Onyomi :サイ / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thê tử
Ví Dụ :妻 = THÊ : vợ
Cách Viết :
Bài Tập :      
6市Thị
Hán Việt :Thị
Onyomi :シ / イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành thị, thị trường
Ví Dụ :市 = THỊ : phiên chợ
Cách Viết :
Bài Tập :      
7適Thích
Hán Việt :Thích
Onyomi :テキ
Kunyomi :かな.う
Tiếng Việt :Thích hợp
Ví Dụ :適当 = THÍCH-ĐƯƠNG : sự tương thích
Cách Viết :
Bài Tập :      
8退Thối
Hán Việt :Thối
Onyomi :タイ
Kunyomi :しりぞ.く / しりぞ.ける / ひ.く / の.く / の.ける / ど.く
Tiếng Việt :Triệt thoái, thoái lui
Ví Dụ :退院 = THỐI-VIỆN : sự ra viện
Cách Viết :
Bài Tập :      
9痛Thống
Hán Việt :Thống
Onyomi :ツウ
Kunyomi :いた.い / いた.む / いた.ましい / いた.める
Tiếng Việt :Thống khổ
Ví Dụ :痛い = THỐNG : nhức
Cách Viết :
Bài Tập :      
10首Thủ
Hán Việt :Thủ
Onyomi :シュ / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đầu, cổ, thủ tướng
Ví Dụ :首飾り = THỦ-SỨC : vòng đeo cổ
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 24   ●●   Bài 26 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"