Hán Tự Bài 24
1他Tha
Hán Việt :Tha
Onyomi :タ
Kunyomi :ほか
Tiếng Việt :Khác, tha hương, vị tha
Ví Dụ :他人 = THA-NHÂN : tha nhân
Cách Viết :
Bài Tập :      
2石Thạch
Hán Việt :Thạch
Onyomi :セキ / シャク / コク / イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đá, thạch anh, bảo thạch
Ví Dụ :石 = THẠCH : hòn đá
Cách Viết :
Bài Tập :      
3太Thái
Hán Việt :Thái
Onyomi :タイ / タ / フト
Kunyomi :ふと.い
Tiếng Việt :Thái dương, thái bình
Ví Dụ :太い = THÁI : mập
Cách Viết :
Bài Tập :      
4参Tham
Hán Việt :Tham
Onyomi :サン / シン / ミ
Kunyomi :まい.る / まい- / まじわる
Tiếng Việt :Tham chiếu, tham quan, tham khảo
Ví Dụ :参る = THAM : đi
Cách Viết :
Bài Tập :      
5探Tham
Hán Việt :Tham
Onyomi :タン
Kunyomi :さぐ.る / さが.す
Tiếng Việt :Do thám, thám hiểm
Ví Dụ :探す = THAM : kiếm
Cách Viết :
Bài Tập :      
6深Thâm
Hán Việt :Thâm
Onyomi :シン
Kunyomi :ふか.い / -ぶか.い / ふか.まる / ふか.める / み-
Tiếng Việt :Thâm sâu, thâm hậu
Ví Dụ :深い = THÂM : thân
Cách Viết :
Bài Tập :      
7申Thân
Hán Việt :Thân
Onyomi :シン
Kunyomi :もう.す / もう.し- / さる
Tiếng Việt :Thân thỉnh (xin)
Ví Dụ :申し上げる = THÂN-THƯỢNG : nói
Cách Viết :
Bài Tập :      
8神Thần
Hán Việt :Thần
Onyomi :シン / ジン
Kunyomi :かみ / かん- / こう
Tiếng Việt :Thần, thần thánh, thần dược
Ví Dụ :神社 = THẦN-XÃ : thần xã
Cách Viết :
Bài Tập :      
9身THÂN
Hán Việt :THÂN
Onyomi :シン
Kunyomi :み:cơ thể
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
10勝Thắng
Hán Việt :Thắng
Onyomi :ショウ / カ
Kunyomi :か.つ / -が.ち / まさ.る / すぐ.れる
Tiếng Việt :Thắng lợi, thắng cảnh
Ví Dụ :勝つ = THẮNG : hạ
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 23   ●●   Bài 25 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"