| 1在Tại |
|---|
|
Hán Việt :Tại
Onyomi :ザイ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tồn tại, thực tại
Ví Dụ :現在 = HIỆN-TẠI : hiện tại
|
| 2寝Tẩm |
|---|
|
Hán Việt :Tẩm
Onyomi :シン
Kunyomi :ね.る / ね.かす / い.ぬ / みたまや / や.める
Tiếng Việt :Ngủ
Ví Dụ :寝る = TẨM : ngủ
|
| 3散Tán |
|---|
|
Hán Việt :Tán
Onyomi :サン / バ
Kunyomi :ち.る / ち.らす / -ち.らす / ち.らかす / ち.らかる
Tiếng Việt :Phấn tán, tản mát
Ví Dụ :拡散 = KHUẾCH-TÁN : sự khuyếch tán
|
| 4賛Tán |
|---|
|
Hán Việt :Tán
Onyomi :サン
Kunyomi :たす.ける / たた.える
Tiếng Việt :Tán đồng, tán thành
Ví Dụ :賛成 = TÁN-THÀNH : sự tán thành
|
| 5残Tàn |
|---|
|
Hán Việt :Tàn
Onyomi :ザン / サン
Kunyomi :のこ.る / のこ.す / そこな.う / のこ.り
Tiếng Việt :Tàn dư, tàn tích, tàn đảng
Ví Dụ :残念 = TÀN-NIỆM : đáng tiếc
|
| 6増Tăng |
|---|
|
Hán Việt :Tăng
Onyomi :ゾウ / フヤ
Kunyomi :ま.す / ま.し / ふ.える
Tiếng Việt :Tăng gia, tăng tốc
Ví Dụ :増える = TĂNG : gia tăng
|
| 7必Tất |
|---|
|
Hán Việt :Tất
Onyomi :ヒツ
Kunyomi :かなら.ず
Tiếng Việt :Tất nhiên, tất yếu
Ví Dụ :必ず = TẤT : nhất quyết
|
| 8洗Tẩy |
|---|
|
Hán Việt :Tẩy
Onyomi :セン / アラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rửa
Ví Dụ :洗濯 = TẨY-TRẠC : sự giặt giũ
|
| 9済Tế |
|---|
|
Hán Việt :Tế
Onyomi :サイ / セイ / ワタ
Kunyomi :す.む / -ず.み / -ずみ / す.まない / す.ます / -す.ます / すく.う / な.す / わたし
Tiếng Việt :Kinh tế, cứu tế
Ví Dụ :経済 = KINH-TẾ : nền kinh tế
|
| 10際Tế |
|---|
|
Hán Việt :Tế
Onyomi :サイ / -ギ
Kunyomi :きわ
Tiếng Việt :Quốc tế
Ví Dụ :国際 = QUỐC-TẾ : quốc tế
|