| 1官Quan |
|---|
|
Hán Việt :Quan
Onyomi :カン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quan lại
Ví Dụ :警官 = CẢNH-QUAN : cánh sát
|
| 2慣Quán |
|---|
|
Hán Việt :Quán
Onyomi :カン
Kunyomi :な.れる / な.らす
Tiếng Việt :Tập quán
Ví Dụ :慣行 = QUÁN-HÀNH
|
| 3君Quân |
|---|
|
Hán Việt :Quân
Onyomi :クン / -ギ
Kunyomi :きみ
Tiếng Việt :Quân chủ, quân vương
Ví Dụ :君 = QUÂN : em ( Ví dụ : Trung君: em Trung, gọi thân mật hoặc người người lớn gọi người bé tuổi hơn... )
|
| 4光Quang |
|---|
|
Hán Việt :Quang
Onyomi :コウ / ヒカ
Kunyomi :ひか.る
Tiếng Việt :Ánh sáng, nhật quang, quang minh
Ví Dụ :稲光 = ĐẠO-QUANG : ánh chớp
|
| 5規Quy |
|---|
|
Hán Việt :Quy
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quy tắc, quy luật
Ví Dụ :規約 = QUY-ƯỚC : quy ước
|
| 6権Quyền |
|---|
|
Hán Việt :Quyền
Onyomi :ケン / ゴン
Kunyomi :おもり / かり / はか.る
Tiếng Việt :Chính quyền, quyền uy, quyền lợi
Ví Dụ :棄権 = KHÍ-QUYỀN : sự bỏ quyền
|
| 7決Quyết |
|---|
|
Hán Việt :Quyết
Onyomi :ケツ
Kunyomi :き.める / -ぎ.め / き.まる / さ.く
Tiếng Việt :Quyết định
Ví Dụ :決勝 = QUYẾT-THẮNG : trận chung kết
|
| 8差Sai |
|---|
|
Hán Việt :Sai
Onyomi :サ
Kunyomi :さ.す / さ.し
Tiếng Việt :Sai khác, sai biệt
Ví Dụ :格差 = CÁCH-SAI : sự khác biệt
|
| 9産Sản |
|---|
|
Hán Việt :Sản
Onyomi :サン / ム
Kunyomi :う.む / う.まれる / うぶ-
Tiếng Việt :Sản xuất, sinh sản, cộng sản
Ví Dụ :お産 = -SẢN : việc sinh đẻ
|
| 10察Sát |
|---|
|
Hán Việt :Sát
Onyomi :サツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quan sát, giám sát, cảnh sát
Ví Dụ :警察 = CẢNH-SÁT : cánh sát
|