| 1否Phủ |
|---|
|
Hán Việt :Phủ
Onyomi :ヒ
Kunyomi :いな / いや
Tiếng Việt :Phủ định, phủ quyết
Ví Dụ :拒否 = CỰ-PHỦ : sự cự tuyệt
|
| 2負Phụ |
|---|
|
Hán Việt :Phụ
Onyomi :フ
Kunyomi :ま.ける / ま.かす / お.う
Tiếng Việt :Âm, mang, phụ thương, phụ trách
Ví Dụ :負ける = PHỤ : thua
|
| 3婦Phụ |
|---|
|
Hán Việt :Phụ
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phụ nữ, dâm phụ
Ví Dụ :看護婦 = KHÁN-HỘ-PHỤ : nữ y tá
|
| 4福Phúc |
|---|
|
Hán Việt :Phúc
Onyomi :フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phúc, hạnh phúc, phúc lợi
Ví Dụ :幸福 = HẠNH-PHÚC : hạnh phúc
|
| 5腹Phúc |
|---|
|
Hán Việt :Phúc
Onyomi :フク
Kunyomi :はら
Tiếng Việt :Bụng
Ví Dụ :お腹 = -PHÚC : bụng
|
| 6過Quá |
|---|
|
Hán Việt :Quá
Onyomi :カ
Kunyomi :す.ぎる / -す.ぎる / -す.ぎ / す.ごす / あやま.つ / あやま.ち
Tiếng Việt :Thông qua; quá khứ, quá độ
Ví Dụ :過失 = QUÁ-THẤT : điều sai lầm
|
| 7果Quả |
|---|
|
Hán Việt :Quả
Onyomi :カ / ハ
Kunyomi :は.たす / はた.す / -は.たす / は.てる / -は.てる
Tiếng Việt :Hoa quả, thành quả, kết quả
Ví Dụ :果物 = QUẢ-VẬT : hoa quả
|
| 8掛Quải |
|---|
|
Hán Việt :Quải
Onyomi :カイ / ケイ / -ガカ
Kunyomi :か.ける / -か.ける / か.け / -か.け / -が.け / か.かる / -か.かる / -が.かる / か.かり / -が.かり / かかり
Tiếng Việt :Treo
Ví Dụ :出掛ける = XUẤT-QUẢI : ra khỏi nhà
|
| 9関Quan |
|---|
|
Hán Việt :Quan
Onyomi :カン
Kunyomi :せき / -ぜき / かか.わる / からくり / かんぬき
Tiếng Việt :Hải quan, quan hệ
Ví Dụ :関与 = QUAN-DỮ : sự tham dự
|
| 10観Quan |
|---|
|
Hán Việt :Quan
Onyomi :カン
Kunyomi :み.る / しめ.す
Tiếng Việt :Quan sát, tham quan
Ví Dụ :観覧 = QUAN-LÃM : sự tham quan
|