| 1破Phá |
|---|
|
Hán Việt :Phá
Onyomi :ハ / ヤブレ
Kunyomi :やぶ.る
Tiếng Việt :Phá hoại, tàn phá
Ví Dụ :破片 = PHÁ-PHIẾN : mảnh vụn
|
| 2犯Phạm |
|---|
|
Hán Việt :Phạm
Onyomi :ハン / ボン
Kunyomi :おか.す
Tiếng Việt :Phạm nhân
Ví Dụ :犯す = PHẠM : vi phạm
|
| 3判Phán |
|---|
|
Hán Việt :Phán
Onyomi :ハン / バン
Kunyomi :わか.る
Tiếng Việt :Phán quyết, phán đoán
Ví Dụ :裁判 = TÀI-PHÁN : sự xét xử
|
| 4反Phản |
|---|
|
Hán Việt :Phản
Onyomi :ハン / ホン / タン / ホ / -カエ
Kunyomi :そ.る / そ.らす / かえ.す / かえ.る
Tiếng Việt :Phản loạn, phản đối
Ví Dụ :違反 = VI-PHẢN : vi phạm
|
| 5返Phản |
|---|
|
Hán Việt :Phản
Onyomi :ヘン
Kunyomi :かえ.す / -かえ.す / かえ.る / -かえ.る
Tiếng Việt :Trả lại
Ví Dụ :裏返し = LÍ-PHẢN : sự lộn ngược (từ trong ra ngoài)
|
| 6法Pháp |
|---|
|
Hán Việt :Pháp
Onyomi :ホウ / ハッ / ホッ / フラン / ノ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Pháp luật, phương pháp
Ví Dụ :法律 = PHÁP-LUẬT : pháp luật
|
| 7髪Phát |
|---|
|
Hán Việt :Phát
Onyomi :ハツ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tóc
Ví Dụ :髪 = PHÁT : tóc
|
| 8払Phất |
|---|
|
Hán Việt :Phất
Onyomi :フツ / ヒツ / ホツ / -バラ
Kunyomi :はら.う / -はら.い
Tiếng Việt :Trả tiền
Ví Dụ :支払 = CHI-PHẤT : sự chi trả
|
| 9非Phi |
|---|
|
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :あら.ず
Tiếng Việt :Phi nhân đạo, phi nghĩa
Ví Dụ :0
|
| 10飛Phi |
|---|
|
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ / -トバ
Kunyomi :と.ぶ / と.ばす
Tiếng Việt :Bay, phi công, phi hành
Ví Dụ :飛ぶ = PHI : bay
|