| 1留Lưu |
|---|
|
Hán Việt :Lưu
Onyomi :リュウ / ル / ルウブ
Kunyomi :と.める / と.まる / とど.める / とど.まる
Tiếng Việt :Lưu học, lưu trữ
Ví Dụ :加留多 = GIA-LƯU-ĐA
|
| 2馬Mã |
|---|
|
Hán Việt :Mã
Onyomi :バ
Kunyomi :うま / うま-
Tiếng Việt :Ngựa
Ví Dụ :馬 = MÃ : ngựa
|
| 3満Mãn |
|---|
|
Hán Việt :Mãn
Onyomi :マン / バン / ミタ
Kunyomi :み.ちる / み.つ
Tiếng Việt :Thỏa mãn, bất mãn, mãn nguyện
Ví Dụ :円満 = VIÊN-MÃN : sự viên mãn
|
| 4忙Mang |
|---|
|
Hán Việt :Mang
Onyomi :ボウ / モウ
Kunyomi :いそが.しい / せわ.しい / おそ.れる / うれえるさま
Tiếng Việt :Đa mang
Ví Dụ :忙しい = MANG : bận
|
| 5末Mạt |
|---|
|
Hán Việt :Mạt
Onyomi :マツ / バツ
Kunyomi :すえ
Tiếng Việt :Kết thúc, mạt vận, mạt kì
Ví Dụ :末 = MẠT : đuôi
|
| 6迷Mê |
|---|
|
Hán Việt :Mê
Onyomi :メイ
Kunyomi :まよ.う
Tiếng Việt :Mê hoặc, mê đắm
Ví Dụ :0
|
| 7米Mễ |
|---|
|
Hán Việt :Mễ
Onyomi :ベイ / マイ / メエトル / ヨ
Kunyomi :こめ
Tiếng Việt :Gạo
Ví Dụ :米 = MỄ : mễ
|
| 8命Mệnh |
|---|
|
Hán Việt :Mệnh
Onyomi :メイ / ミョウ
Kunyomi :いのち
Tiếng Việt :Tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh
Ví Dụ :命 = MỆNH : sinh mệnh
|
| 9美Mĩ |
|---|
|
Hán Việt :Mĩ
Onyomi :ビ / ミ / ウツクシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mĩ nhân, mĩ lệ
Ví Dụ :美しい = MĨ : đẹp đẽ
|
| 10眠Miên |
|---|
|
Hán Việt :Miên
Onyomi :ミン / ネム
Kunyomi :ねむ.る
Tiếng Việt :Thôi miên
Ví Dụ :眠い = MIÊN : buồn ngủ
|