| 1例Lệ |
|---|
|
Hán Việt :Lệ
Onyomi :レイ
Kunyomi :たと.える
Tiếng Việt :Ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ
Ví Dụ :例えば = LỆ : tỷ dụ
|
| 2戻Lệ |
|---|
|
Hán Việt :Lệ
Onyomi :レイ
Kunyomi :もど.す / もど.る
Tiếng Việt :Quay lại
Ví Dụ :戻る = LỆ : quay lại
|
| 3連Liên |
|---|
|
Hán Việt :Liên
Onyomi :レン / -ヅ
Kunyomi :つら.なる / つら.ねる / つ.れる
Tiếng Việt :Liên tục, liên lạc
Ví Dụ :連れる = LIÊN : dẫn
|
| 4列Liệt |
|---|
|
Hán Việt :Liệt
Onyomi :レツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cột, la liệt
Ví Dụ :行列 = HÀNH-LIỆT : hàng người
|
| 5路Lộ |
|---|
|
Hán Việt :Lộ
Onyomi :ロ / ル
Kunyomi :じ / みち
Tiếng Việt :Đường, không lộ, thủy lộ
Ví Dụ :海路 = HẢI-LỘ : Tuyến đường biển
|
| 6類Loại |
|---|
|
Hán Việt :Loại
Onyomi :ルイ
Kunyomi :たぐ.い
Tiếng Việt :Chủng loại
Ví Dụ :衣類 = Y-LOẠI : quần áo
|
| 7利Lợi |
|---|
|
Hán Việt :Lợi
Onyomi :リ / キ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phúc lợi, lợi ích
Ví Dụ :便利 = TIỆN-LỢI : thuận tiện
|
| 8論Luận |
|---|
|
Hán Việt :Luận
Onyomi :ロン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lí luận, ngôn luận, thảo luận
Ví Dụ :異論 = DỊ-LUẬN
|
| 9良Lương |
|---|
|
Hán Việt :Lương
Onyomi :リョウ / -イ
Kunyomi :よ.い / -よ.い / い.い
Tiếng Việt :Tốt, lương tâm, lương tri
Ví Dụ :良い = LƯƠNG : tốt
|
| 10流Lưu |
|---|
|
Hán Việt :Lưu
Onyomi :リュウ / ル / -ナガ
Kunyomi :なが.れる / なが.れ / なが.す
Tiếng Việt :Lưu lượng, hạ lưu, lưu hành
Ví Dụ :流石 = LƯU-THẠCH : quả là
|