Hán Tự Bài 11
1欠Khiếm
Hán Việt :Khiếm
Onyomi :ー
Kunyomi :あくび
Tiếng Việt :Khiếm khuyết
Ví Dụ :欠陥 = KHIẾM-HÃM : khuyết tật
Cách Viết :
Bài Tập :      
2苦Khổ
Hán Việt :Khổ
Onyomi :ク
Kunyomi :くる.しい / -ぐる.しい / くる.しむ / くる.しめる / にが.い / にが.る
Tiếng Việt :Khổ cực, cùng khổ
Ví Dụ :苦しむ = KHỔ : canh cánh
Cách Viết :
Bài Tập :      
3科Khoa
Hán Việt :Khoa
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khoa học, chuyên khoa
Ví Dụ :自然科学 = TỰ-NHIÊN-KHOA-HỌC : khoa học tự nhiên
Cách Viết :
Bài Tập :      
4困Khốn
Hán Việt :Khốn
Onyomi :コン
Kunyomi :こま.る
Tiếng Việt :Khốn cùng
Ví Dụ :困る = KHỐN : lúng túng
Cách Viết :
Bài Tập :      
5曲Khúc
Hán Việt :Khúc
Onyomi :キョク / マゲ
Kunyomi :ま.がる
Tiếng Việt :Ca khúc
Ví Dụ :婉曲 = -KHÚC : quanh co
Cách Viết :
Bài Tập :      
6恐Khủng
Hán Việt :Khủng
Onyomi :キョウ
Kunyomi :おそ.れる / おそ.る / おそ.ろしい / こわ.い / こわ.がる
Tiếng Việt :Khủng bố, khủng hoảng
Ví Dụ :恐怖 = KHỦNG-PHỐ : khủng bố
Cách Viết :
Bài Tập :      
7幾Ki
Hán Việt :Ki
Onyomi :キ / イク
Kunyomi :いく- / いく.つ
Tiếng Việt :Hình học
Ví Dụ :幾つ = KI : bao nhiêu
Cách Viết :
Bài Tập :      
8記Kí
Hán Việt :Kí
Onyomi :キ / シル
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thư kí, kí sự, kí ức
Ví Dụ :記述 = KÍ-THUẬT : sự ghi chép
Cách Viết :
Bài Tập :      
9寄Kí
Hán Việt :Kí
Onyomi :キ / ヨセ
Kunyomi :よ.る / -よ.り
Tiếng Việt :Kí gửi, kí sinh
Ví Dụ :寄贈 = KÍ-TẶNG : sự tặng
Cách Viết :
Bài Tập :      
10期Kì
Hán Việt :Kì
Onyomi :キ / ゴ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thời kì, kì hạn
Ví Dụ :期日 = KÌ-NHẬT : ngày đã định
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 10   ●●   Bài 12 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"