Hán Tự Bài 10
1活Hoạt
Hán Việt :Hoạt
Onyomi :カツ
Kunyomi :い.きる / い.かす / い.ける
Tiếng Việt :Hoạt động, sinh hoạt
Ví Dụ :活ける = HOẠT
Cách Viết :
Bài Tập :      
2絵Hội
Hán Việt :Hội
Onyomi :カイ / エ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hội họa
Ví Dụ :絵 = HỘI : bức tranh
Cách Viết :
Bài Tập :      
3回Hồi
Hán Việt :Hồi
Onyomi :カイ / エ
Kunyomi :まわ.る / -まわ.る / -まわ.り / まわ.す / -まわ.す / まわ.し- / -まわ.し / もとお.る / か.える
Tiếng Việt :Vu hồi, chương hồi
Ví Dụ :回数 = HỒI-SỔ, SỐ : số lượt
Cách Viết :
Bài Tập :      
4婚Hôn
Hán Việt :Hôn
Onyomi :コン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kết hôn, hôn nhân
Ví Dụ :結婚 = KẾT-HÔN : cưới xin
Cách Viết :
Bài Tập :      
5合Hợp
Hán Việt :Hợp
Onyomi :ゴウ / ガッ / カッ / -アワセ
Kunyomi :あ.う / -あ.う / あ.い / あい- / -あ.い / -あい / あ.わす / あ.わせる
Tiếng Việt :Thích hợp, hội họp, hợp lí
Ví Dụ :出合い = XUẤT-HỢP
Cách Viết :
Bài Tập :      
6許Hứa
Hán Việt :Hứa
Onyomi :キョ
Kunyomi :ゆる.す / もと
Tiếng Việt :Cho phép, hứa khả
Ví Dụ :許可 = HỨA : pháp
Cách Viết :
Bài Tập :      
7向Hướng
Hán Việt :Hướng
Onyomi :コウ / ムカ
Kunyomi :む.く / む.い / -む.き / む.ける / -む.け / む.かう / む.かい / む.こう / む.こう- / むこ
Tiếng Việt :Hướng thượng, phương hướng
Ví Dụ :向かう = HƯỚNG : tiến tới
Cách Viết :
Bài Tập :      
8可KHẢ
Hán Việt :KHẢ
Onyomi :カ、コク
Kunyomi :Tốt, có thể, ưng cho
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
9刻Khắc
Hán Việt :Khắc
Onyomi :コク
Kunyomi :きざ.む / きざ.み
Tiếng Việt :Thời khắc
Ví Dụ :時刻 = THỜI-KHẮC : thời gian
Cách Viết :
Bài Tập :      
10客Khách
Hán Việt :Khách
Onyomi :キャク / カク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hành khách, thực khách
Ví Dụ :観客 = QUAN-KHÁCH : quan khách
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 9   ●●   Bài 11 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"