| 1活Hoạt |
|---|
|
Hán Việt :Hoạt
Onyomi :カツ
Kunyomi :い.きる / い.かす / い.ける
Tiếng Việt :Hoạt động, sinh hoạt
Ví Dụ :活ける = HOẠT
|
| 2絵Hội |
|---|
|
Hán Việt :Hội
Onyomi :カイ / エ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hội họa
Ví Dụ :絵 = HỘI : bức tranh
|
| 3回Hồi |
|---|
|
Hán Việt :Hồi
Onyomi :カイ / エ
Kunyomi :まわ.る / -まわ.る / -まわ.り / まわ.す / -まわ.す / まわ.し- / -まわ.し / もとお.る / か.える
Tiếng Việt :Vu hồi, chương hồi
Ví Dụ :回数 = HỒI-SỔ, SỐ : số lượt
|
| 4婚Hôn |
|---|
|
Hán Việt :Hôn
Onyomi :コン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kết hôn, hôn nhân
Ví Dụ :結婚 = KẾT-HÔN : cưới xin
|
| 5合Hợp |
|---|
|
Hán Việt :Hợp
Onyomi :ゴウ / ガッ / カッ / -アワセ
Kunyomi :あ.う / -あ.う / あ.い / あい- / -あ.い / -あい / あ.わす / あ.わせる
Tiếng Việt :Thích hợp, hội họp, hợp lí
Ví Dụ :出合い = XUẤT-HỢP
|
| 6許Hứa |
|---|
|
Hán Việt :Hứa
Onyomi :キョ
Kunyomi :ゆる.す / もと
Tiếng Việt :Cho phép, hứa khả
Ví Dụ :許可 = HỨA : pháp
|
| 7向Hướng |
|---|
|
Hán Việt :Hướng
Onyomi :コウ / ムカ
Kunyomi :む.く / む.い / -む.き / む.ける / -む.け / む.かう / む.かい / む.こう / む.こう- / むこ
Tiếng Việt :Hướng thượng, phương hướng
Ví Dụ :向かう = HƯỚNG : tiến tới
|
| 8可KHẢ |
|---|
|
Hán Việt :KHẢ
Onyomi :カ、コク
Kunyomi :Tốt, có thể, ưng cho
Ví Dụ :
|
| 9刻Khắc |
|---|
|
Hán Việt :Khắc
Onyomi :コク
Kunyomi :きざ.む / きざ.み
Tiếng Việt :Thời khắc
Ví Dụ :時刻 = THỜI-KHẮC : thời gian
|
| 10客Khách |
|---|
|
Hán Việt :Khách
Onyomi :キャク / カク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hành khách, thực khách
Ví Dụ :観客 = QUAN-KHÁCH : quan khách
|