| 1暗Ám |
|---|
|
Hán Việt :Ám
Onyomi :アン
Kunyomi :くら.い
Tiếng Việt :Ám sát
Ví Dụ :暗殺 = ÁM-SÁT : sự ám sát
|
| 2押Áp |
|---|
|
Hán Việt :Áp
Onyomi :オウ / オサエ
Kunyomi :お.す / お.し- / お.っ- / お.さえる
Tiếng Việt :Ấn
Ví Dụ :押す = ÁP : xúi
|
| 3敗Bại |
|---|
|
Hán Việt :Bại
Onyomi :ハイ
Kunyomi :やぶ.れる
Tiếng Việt :Thất bại
Ví Dụ :失敗 = THẤT-BẠI : sự thất bại
|
| 4貧Bần |
|---|
|
Hán Việt :Bần
Onyomi :ヒン / ビン
Kunyomi :まず.しい
Tiếng Việt :Bần cùng
Ví Dụ :0
|
| 5報Báo |
|---|
|
Hán Việt :Báo
Onyomi :ホウ
Kunyomi :むく.いる
Tiếng Việt :Báo cáo, báo thù, báo đáp
Ví Dụ :天気予報 = THIÊN-KHÍ-DỮ-BÁO : dự báo thời tiết
|
| 6抱Bão |
|---|
|
Hán Việt :Bão
Onyomi :ホウ / カカエ
Kunyomi :だ.く / いだ.く
Tiếng Việt :Ôm, hoài bão
Ví Dụ :抱く = BÃO : nắm lấy
|
| 7抜Bạt |
|---|
|
Hán Việt :Bạt
Onyomi :バツ / ハツ / ハイ / ヌカ
Kunyomi :ぬ.く / -ぬ.く / ぬ.き / ぬ.ける / ぬ.かす
Tiếng Việt :Rút ra
Ví Dụ :海抜 = HẢI-BẠT : chiều cao trên mặt nước biển
|
| 8閉Bế |
|---|
|
Hán Việt :Bế
Onyomi :ヘイ / タテ
Kunyomi :と.じる / と.ざす / し.める / し.まる
Tiếng Việt :Bế mạc, bế quan
Ví Dụ :閉まる = BẾ : đóng
|
| 9悲Bi |
|---|
|
Hán Việt :Bi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :かな.しい / かな.しむ
Tiếng Việt :Sầu bi, bi quan
Ví Dụ :悲しい = BI : rầu rĩ
|
| 10疲Bì |
|---|
|
Hán Việt :Bì
Onyomi :ヒ
Kunyomi :つか.れる / -づか.れ / つか.らす
Tiếng Việt :Mệt
Ví Dụ :疲れる = BÌ : mệt mỏi
|