Hán Tự Bài 99
1鮮Tiên
Hán Việt :Tiên
Onyomi :セン
Kunyomi :あざ.やか
Tiếng Việt :Sáng, tươi, tiên minh (tươi đẹp), tân tiên
Ví Dụ :鮮やか = TIÊN : rực rỡ
Cách Viết :
Bài Tập :      
2仙Tiên
Hán Việt :Tiên
Onyomi :セン / セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thần tiên
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3薦Tiến
Hán Việt :Tiến
Onyomi :セン / ススメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiến cử
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4銭Tiền
Hán Việt :Tiền
Onyomi :セン / ゼン
Kunyomi :ぜに / すき
Tiếng Việt :Tiền bạc
Ví Dụ :金銭 = KIM-TIỀN : tiền tệ
Cách Viết :
Bài Tập :      
5践Tiễn
Hán Việt :Tiễn
Onyomi :セン
Kunyomi :ふ.む
Tiếng Việt :Thực tiễn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6銑Tiển
Hán Việt :Tiển
Onyomi :セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gang
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7捷Tiệp
Hán Việt :Tiệp
Onyomi :ショウ / ソウ / ハヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chiến thắng , nhanh chóng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8節Tiết
Hán Việt :Tiết
Onyomi :セツ / セチ / ノッ
Kunyomi :ふし / -ぶし
Tiếng Việt :Tiết mục
Ví Dụ :季節 = QUÝ-TIẾT : thời tiết
Cách Viết :
Bài Tập :      
9標Tiêu
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ヒョウ / シル
Kunyomi :しるべ
Tiếng Việt :Mục tiêu, tiêu chuẩn
Ví Dụ :標識 = TIÊU-THỨC : sự đánh dấu
Cách Viết :
Bài Tập :      
10焦Tiêu
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :こ.げる / こ.がす / こ.がれる / あせ.る
Tiếng Việt :Cháy
Ví Dụ :焦る = TIÊU : sốt ruột
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 98   ●●   Bài 100 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"