| 1鮮Tiên |
|---|
|
Hán Việt :Tiên
Onyomi :セン
Kunyomi :あざ.やか
Tiếng Việt :Sáng, tươi, tiên minh (tươi đẹp), tân tiên
Ví Dụ :鮮やか = TIÊN : rực rỡ
|
| 2仙Tiên |
|---|
|
Hán Việt :Tiên
Onyomi :セン / セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thần tiên
Ví Dụ :0
|
| 3薦Tiến |
|---|
|
Hán Việt :Tiến
Onyomi :セン / ススメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiến cử
Ví Dụ :0
|
| 4銭Tiền |
|---|
|
Hán Việt :Tiền
Onyomi :セン / ゼン
Kunyomi :ぜに / すき
Tiếng Việt :Tiền bạc
Ví Dụ :金銭 = KIM-TIỀN : tiền tệ
|
| 5践Tiễn |
|---|
|
Hán Việt :Tiễn
Onyomi :セン
Kunyomi :ふ.む
Tiếng Việt :Thực tiễn
Ví Dụ :0
|
| 6銑Tiển |
|---|
|
Hán Việt :Tiển
Onyomi :セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gang
Ví Dụ :0
|
| 7捷Tiệp |
|---|
|
Hán Việt :Tiệp
Onyomi :ショウ / ソウ / ハヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chiến thắng , nhanh chóng
Ví Dụ :0
|
| 8節Tiết |
|---|
|
Hán Việt :Tiết
Onyomi :セツ / セチ / ノッ
Kunyomi :ふし / -ぶし
Tiếng Việt :Tiết mục
Ví Dụ :季節 = QUÝ-TIẾT : thời tiết
|
| 9標Tiêu |
|---|
|
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ヒョウ / シル
Kunyomi :しるべ
Tiếng Việt :Mục tiêu, tiêu chuẩn
Ví Dụ :標識 = TIÊU-THỨC : sự đánh dấu
|
| 10焦Tiêu |
|---|
|
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :こ.げる / こ.がす / こ.がれる / あせ.る
Tiếng Việt :Cháy
Ví Dụ :焦る = TIÊU : sốt ruột
|