| 1巳Tị |
|---|
|
Hán Việt :Tị
Onyomi :シ
Kunyomi :み
Tiếng Việt :Ký của con rắn hay con rắn , 9 - 11AM , dấu hiệu thứ sáu của hoàng đạo Trung Quốc
Ví Dụ :0
|
| 2司Ti, tư |
|---|
|
Hán Việt :Ti, tư
Onyomi :シ / ツカサド
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Công ti, tư lệnh
Ví Dụ :司会 = TI, TƯ-HỘI : hội đồng thành phố
|
| 3析Tích |
|---|
|
Hán Việt :Tích
Onyomi :セキ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phân tích
Ví Dụ :0
|
| 4潟Tích |
|---|
|
Hán Việt :Tích
Onyomi :セキ / -ガ
Kunyomi :かた
Tiếng Việt :Vũng nước
Ví Dụ :0
|
| 5惜Tích |
|---|
|
Hán Việt :Tích
Onyomi :セキ
Kunyomi :お.しい / お.しむ
Tiếng Việt :Tiếc
Ví Dụ :惜しむ = TÍCH : trọng
|
| 6寂Tịch |
|---|
|
Hán Việt :Tịch
Onyomi :ジャク / セキ
Kunyomi :さび / さび.しい / さび.れる / さみ.しい
Tiếng Việt :Cô tịch, tịch mịch
Ví Dụ :寂しい = TỊCH : vắng vẻ
|
| 7汐Tịch |
|---|
|
Hán Việt :Tịch
Onyomi :セキ / セ
Kunyomi :しお / うしお
Tiếng Việt :Buổi chiều , thủy triều, nước muối , cơ hội
Ví Dụ :0
|
| 8繊Tiêm |
|---|
|
Hán Việt :Tiêm
Onyomi :セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thanh mảnh
Ví Dụ :化繊 = HÓA-TIÊM : sợi tổng hợp
|
| 9潜Tiềm |
|---|
|
Hán Việt :Tiềm
Onyomi :セン
Kunyomi :ひそ.む / もぐ.る / かく.れる / くぐ.る / ひそ.める
Tiếng Việt :Tiềm ẩn, tiềm thức
Ví Dụ :潜る = TIỀM : nhảy lao đầu xuống (nước hoặc đất)
|
| 10漸Tiệm |
|---|
|
Hán Việt :Tiệm
Onyomi :ゼン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Dần dần, tiệm cận
Ví Dụ :漸く = TIỆM : một cách từ từ
|