| 1蒼Thương |
|---|
|
Hán Việt :Thương
Onyomi :ソウ
Kunyomi :あお.い
Tiếng Việt :Màu xanh, nhợt nhạt
Ví Dụ :0
|
| 2垂Thùy |
|---|
|
Hán Việt :Thùy
Onyomi :スイ / ナンナント
Kunyomi :た.れる / た.らす / た.れ / -た.れ
Tiếng Việt :Rủ xuống
Ví Dụ :垂直 = THÙY-TRỰC : sự thẳng đứng
|
| 3睡Thụy |
|---|
|
Hán Việt :Thụy
Onyomi :スイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngủ, thụy miên
Ví Dụ :0
|
| 4翠Thúy |
|---|
|
Hán Việt :Thúy
Onyomi :スイ / ミド
Kunyomi :かわせみ
Tiếng Việt :Xanh
Ví Dụ :0
|
| 5瑞Thụy |
|---|
|
Hán Việt :Thụy
Onyomi :ズイ / スイ / シル
Kunyomi :みず-
Tiếng Việt :Xin chúc mừng
Ví Dụ :0
|
| 6誰THÙY |
|---|
|
Hán Việt :THÙY
Onyomi :スイ
Kunyomi :だれ:ai
た、たれ:hậu tố tính từ cho một người(adjectival suffix for a person)
Ví Dụ :
|
| 7卑Ti |
|---|
|
Hán Việt :Ti
Onyomi :ヒ
Kunyomi :いや.しい / いや.しむ / いや.しめる
Tiếng Việt :Thấp kém, ti tiện, tự ti
Ví Dụ :卑しい = TI : ti tiện
|
| 8漬Tí |
|---|
|
Hán Việt :Tí
Onyomi :シ
Kunyomi :つ.ける / つ.かる / -づ.け / -づけ
Tiếng Việt :Ngâm tẩm
Ví Dụ :漬ける = TÍ : chấm
|
| 9避Tị |
|---|
|
Hán Việt :Tị
Onyomi :ヒ
Kunyomi :さ.ける / よ.ける
Tiếng Việt :Tị nạn
Ví Dụ :避ける = TỊ : trốn
|
| 10偲Ti |
|---|
|
Hán Việt :Ti
Onyomi :サイ / シ
Kunyomi :しの.ぶ
Tiếng Việt :Nhớ lại , nhớ
Ví Dụ :0
|