| 1塾Thục |
|---|
|
Hán Việt :Thục
Onyomi :ジュク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tư thục
Ví Dụ :0
|
| 2熟Thục |
|---|
|
Hán Việt :Thục
Onyomi :ジュク
Kunyomi :う.れる
Tiếng Việt :Hiền thục, thục nữ
Ví Dụ :熟語 = THỤC-NGỮ : thành ngữ
|
| 3淑Thục |
|---|
|
Hán Việt :Thục
Onyomi :シュク / シトヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hiền thục
Ví Dụ :0
|
| 4殖Thực |
|---|
|
Hán Việt :Thực
Onyomi :ショク / フヤ
Kunyomi :ふ.える
Tiếng Việt :Sinh sản
Ví Dụ :殖える = THỰC : tăng
|
| 5腫THŨNG |
|---|
|
Hán Việt :THŨNG
Onyomi :シュ、ショウ
Kunyomi :Khối u, mụn
は.らす:sưng lên
は.れる:bị sưng, trương lên
Ví Dụ :
|
| 6属Thuộc |
|---|
|
Hán Việt :Thuộc
Onyomi :ゾク / ショク / ヤカ
Kunyomi :さかん / つく
Tiếng Việt :Phụ thuộc
Ví Dụ :金属 = KIM-THUỘC : kim loại
|
| 7傷Thương |
|---|
|
Hán Việt :Thương
Onyomi :ショウ
Kunyomi :きず / いた.む / いた.める
Tiếng Việt :Tổn thương, thương tật
Ví Dụ :傷 = THƯƠNG : vết thương
|
| 8倉Thương |
|---|
|
Hán Việt :Thương
Onyomi :ソウ
Kunyomi :くら
Tiếng Việt :Nhà kho
Ví Dụ :0
|
| 9償Thường |
|---|
|
Hán Việt :Thường
Onyomi :ショウ
Kunyomi :つぐな.う
Tiếng Việt :Bồi thường
Ví Dụ :0
|
| 10尚Thượng |
|---|
|
Hán Việt :Thượng
Onyomi :ショウ / ナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cao thượng
Ví Dụ :高尚 = CAO-THƯỢNG : lịch sự
|