Hán Tự Bài 96
1塾Thục
Hán Việt :Thục
Onyomi :ジュク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tư thục
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2熟Thục
Hán Việt :Thục
Onyomi :ジュク
Kunyomi :う.れる
Tiếng Việt :Hiền thục, thục nữ
Ví Dụ :熟語 = THỤC-NGỮ : thành ngữ
Cách Viết :
Bài Tập :      
3淑Thục
Hán Việt :Thục
Onyomi :シュク / シトヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hiền thục
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4殖Thực
Hán Việt :Thực
Onyomi :ショク / フヤ
Kunyomi :ふ.える
Tiếng Việt :Sinh sản
Ví Dụ :殖える = THỰC : tăng
Cách Viết :
Bài Tập :      
5腫THŨNG
Hán Việt :THŨNG
Onyomi :シュ、ショウ
Kunyomi :Khối u, mụn は.らす:sưng lên は.れる:bị sưng, trương lên
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
6属Thuộc
Hán Việt :Thuộc
Onyomi :ゾク / ショク / ヤカ
Kunyomi :さかん / つく
Tiếng Việt :Phụ thuộc
Ví Dụ :金属 = KIM-THUỘC : kim loại
Cách Viết :
Bài Tập :      
7傷Thương
Hán Việt :Thương
Onyomi :ショウ
Kunyomi :きず / いた.む / いた.める
Tiếng Việt :Tổn thương, thương tật
Ví Dụ :傷 = THƯƠNG : vết thương
Cách Viết :
Bài Tập :      
8倉Thương
Hán Việt :Thương
Onyomi :ソウ
Kunyomi :くら
Tiếng Việt :Nhà kho
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9償Thường
Hán Việt :Thường
Onyomi :ショウ
Kunyomi :つぐな.う
Tiếng Việt :Bồi thường
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10尚Thượng
Hán Việt :Thượng
Onyomi :ショウ / ナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cao thượng
Ví Dụ :高尚 = CAO-THƯỢNG : lịch sự
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 95   ●●   Bài 97 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"