| 1恕Thứ |
|---|
|
Hán Việt :Thứ
Onyomi :ジョ / ショ
Kunyomi :ゆる.す
Tiếng Việt :Tha thứ , chịu đựng , tha thứ
Ví Dụ :0
|
| 2曙Thự |
|---|
|
Hán Việt :Thự
Onyomi :ショ
Kunyomi :あけぼの
Tiếng Việt :Bình minh, rạng đông
Ví Dụ :0
|
| 3狙THƯ |
|---|
|
Hán Việt :THƯ
Onyomi :ソ、ショ
Kunyomi :Khỉ đột
ねら.う:nhằm đến, tìm
ねら.い:mục đích
Ví Dụ :
|
| 4丞Thừa |
|---|
|
Hán Việt :Thừa
Onyomi :ジョウ / ショウ / タスケ
Kunyomi :すく.う
Tiếng Việt :Giúp
Ví Dụ :0
|
| 5瞬Thuấn |
|---|
|
Hán Việt :Thuấn
Onyomi :シュン
Kunyomi :またた.く
Tiếng Việt :Trong nháy mắt
Ví Dụ :一瞬 = NHẤT-THUẤN : chốc nữa
|
| 6盾Thuẫn |
|---|
|
Hán Việt :Thuẫn
Onyomi :ジュン
Kunyomi :たて
Tiếng Việt :Mâu thuẫn
Ví Dụ :矛盾 = MÂU-THUẪN : sự mâu thuẫn
|
| 7竣Thuân |
|---|
|
Hán Việt :Thuân
Onyomi :ドウ / シュン
Kunyomi :わらわ / わらべ / おわ.る
Tiếng Việt :Cuối cùng, kết thúc
Ví Dụ :0
|
| 8舜Thuấn |
|---|
|
Hán Việt :Thuấn
Onyomi :シュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Loại rau muống , hoa hồng Sharon , Althea
Ví Dụ :0
|
| 9淳Thuần |
|---|
|
Hán Việt :Thuần
Onyomi :ジュン / シュン / アツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tinh khiết
Ví Dụ :0
|
| 10叔Thúc |
|---|
|
Hán Việt :Thúc
Onyomi :シュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chú, bác, thúc phụ
Ví Dụ :叔父さん = THÚC-PHỤ : thím
|