| 1吐Thổ |
|---|
|
Hán Việt :Thổ
Onyomi :ト
Kunyomi :は.く / つ.く
Tiếng Việt :Thổ huyết, thổ lộ
Ví Dụ :吐き気 = THỔ-KHÍ : sự buồn nôn
|
| 2寿THỌ |
|---|
|
Hán Việt :THỌ
Onyomi :ジュ、ス、シュウ
Kunyomi :ことぶき:lâu dài, sống lâu
Ví Dụ :
|
| 3妥Thỏa |
|---|
|
Hán Việt :Thỏa
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thỏa hiệp
Ví Dụ :0
|
| 4脱Thoát |
|---|
|
Hán Việt :Thoát
Onyomi :ダツ
Kunyomi :ぬ.ぐ / ぬ.げる
Tiếng Việt :Giải thoát
Ví Dụ :脱ぐ = THOÁT : lột
|
| 5推Thôi |
|---|
|
Hán Việt :Thôi
Onyomi :スイ
Kunyomi :お.す
Tiếng Việt :Giới thiệu, thôi tiến
Ví Dụ :推定 = THÔI-ĐỊNH : sự ước tính
|
| 6催Thôi |
|---|
|
Hán Việt :Thôi
Onyomi :サイ
Kunyomi :もよう.す / もよお.す
Tiếng Việt :Tổ chức, khai thôi, thôi thúc
Ví Dụ :開催 = KHAI-THÔI : sự tổ chức
|
| 7寸Thốn |
|---|
|
Hán Việt :Thốn
Onyomi :ス
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thước đo
Ví Dụ :寸法 = THỐN-PHÁP : kích cỡ
|
| 8統Thống |
|---|
|
Hán Việt :Thống
Onyomi :トウ / ホビ
Kunyomi :す.べる
Tiếng Việt :Thống nhất, tổng thống, thống trị
Ví Dụ :系統 = HỆ-THỐNG : hệ thống
|
| 9聡Thông |
|---|
|
Hán Việt :Thông
Onyomi :ソウ / ミミザト
Kunyomi :さと.い
Tiếng Việt :Khôn ngoan , học rất nhanh
Ví Dụ :0
|
| 10趣Thú |
|---|
|
Hán Việt :Thú
Onyomi :シュ
Kunyomi :おもむき / おもむ.く
Tiếng Việt :Hứng thú, thú vị
Ví Dụ :趣味 = THÚ-VỊ : thị hiếu
|