| 1渉Thiệp |
|---|
|
Hán Việt :Thiệp
Onyomi :ショウ / ワタ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Can thiệp, giao thiệp
Ví Dụ :干渉 = CAN-THIỆP : sự can thiệp vào
|
| 2窃Thiết |
|---|
|
Hán Việt :Thiết
Onyomi :セツ
Kunyomi :ぬす.む / ひそ.か
Tiếng Việt :Trộm cắp
Ví Dụ :0
|
| 3舌Thiệt |
|---|
|
Hán Việt :Thiệt
Onyomi :ゼツ
Kunyomi :した
Tiếng Việt :Cái lưỡi
Ví Dụ :舌 = THIỆT : lưỡi
|
| 4眺Thiếu |
|---|
|
Hán Việt :Thiếu
Onyomi :チョウ
Kunyomi :なが.める
Tiếng Việt :Nhìn
Ví Dụ :0
|
| 5聴Thính |
|---|
|
Hán Việt :Thính
Onyomi :チョウ / テイ / ユル
Kunyomi :き.く
Tiếng Việt :Thính giả
Ví Dụ :0
|
| 6請Thỉnh |
|---|
|
Hán Việt :Thỉnh
Onyomi :セイ / シン / ショウ / ウケ
Kunyomi :こ.う
Tiếng Việt :Thỉnh cầu, thỉnh nguyện
Ví Dụ :請う = THỈNH : hỏi
|
| 7盛Thịnh |
|---|
|
Hán Việt :Thịnh
Onyomi :セイ / ジョウ / サカ
Kunyomi :も.る / さか.る
Tiếng Việt :Thịnh vượng, hưng thịnh
Ví Dụ :盛ん = THỊNH : chuộng
|
| 8晟Thịnh |
|---|
|
Hán Việt :Thịnh
Onyomi :セイ / ジョウ
Kunyomi :あきらか
Tiếng Việt :Rõ ràng
Ví Dụ :0
|
| 9粗Thô |
|---|
|
Hán Việt :Thô
Onyomi :ソ
Kunyomi :あら.い / あら-
Tiếng Việt :Thô ráp
Ví Dụ :粗筋 = THÔ-CÂN : nét phác thảo
|
| 10措Thố |
|---|
|
Hán Việt :Thố
Onyomi :ソ
Kunyomi :お.く
Tiếng Việt :Đặt, để
Ví Dụ :0
|