| 1侍Thị |
|---|
|
Hán Việt :Thị
Onyomi :ジ / シ / ハベ
Kunyomi :さむらい
Tiếng Việt :Người hầu, thị lang
Ví Dụ :0
|
| 2蒔Thì |
|---|
|
Hán Việt :Thì
Onyomi :シ / ジ / マ
Kunyomi :う.える
Tiếng Việt :Gieo ( hạt giống )
Ví Dụ :蒔く = THÌ : gieo
|
| 3釈Thích |
|---|
|
Hán Việt :Thích
Onyomi :シャク / セキ / ユル
Kunyomi :とく / す.てる
Tiếng Việt :Chú thích
Ví Dụ :解釈 = GIẢI-THÍCH : diễn nghĩa
|
| 4添Thiêm |
|---|
|
Hán Việt :Thiêm
Onyomi :テン / モ
Kunyomi :そ.える / そ.う / も.える
Tiếng Việt :Thêm vào
Ví Dụ :0
|
| 5偏Thiên |
|---|
|
Hán Việt :Thiên
Onyomi :ヘン
Kunyomi :かたよ.る
Tiếng Việt :Thiên lệch, thiên kiến
Ví Dụ :0
|
| 6遷Thiên |
|---|
|
Hán Việt :Thiên
Onyomi :セン
Kunyomi :うつ.る / うつ.す / みやこがえ
Tiếng Việt :Thiên đô, thiên di
Ví Dụ :0
|
| 7禅Thiền |
|---|
|
Hán Việt :Thiền
Onyomi :ゼン / セン
Kunyomi :しずか / ゆず.る
Tiếng Việt :Thiền tọa
Ví Dụ :0
|
| 8善Thiện |
|---|
|
Hán Việt :Thiện
Onyomi :ゼン / ヨシトス
Kunyomi :よ.い / い.い / よ.く
Tiếng Việt :Thiện ác, từ thiện
Ví Dụ :改善 = CẢI-THIỆN : điêu luyện
|
| 9繕Thiện |
|---|
|
Hán Việt :Thiện
Onyomi :ゼン
Kunyomi :つくろ.う
Tiếng Việt :Cải thiện
Ví Dụ :修繕 = TU-THIỆN : sự chỉnh lí
|
| 10茜Thiến |
|---|
|
Hán Việt :Thiến
Onyomi :セン
Kunyomi :あかね
Tiếng Việt :Madder , thuốc nhuộm màu đỏ , màu đỏ Thổ Nhĩ Kỳ
Ví Dụ :0
|