| 1袈Ca |
|---|
|
Hán Việt :Ca
Onyomi :ケ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Một vải thô dệt bằng lông thú thô
Ví Dụ :0
|
| 2閣Các |
|---|
|
Hán Việt :Các
Onyomi :カク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nội các
Ví Dụ :0
|
| 3隔Cách |
|---|
|
Hán Việt :Cách
Onyomi :カク
Kunyomi :へだ.てる / へだ.たる
Tiếng Việt :Khoảng cách
Ví Dụ :隔週 = CÁCH-CHU
|
| 4該Cai |
|---|
|
Hán Việt :Cai
Onyomi :ガイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :該当 = CAI-ĐƯƠNG : sự tương ứng
|
| 5蓋CÁI |
|---|
|
Hán Việt :CÁI
Onyomi :ガイ、カイ、コウ
Kunyomi :Che
ふた:nắp
けだ.し:có thể, cuối cùng
Ví Dụ :
|
| 6紺Cám |
|---|
|
Hán Việt :Cám
Onyomi :コン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Xanh đậm
Ví Dụ :紺 = CÁM : màu xanh sẫm
|
| 7琴Cầm |
|---|
|
Hán Việt :Cầm
Onyomi :キン
Kunyomi :こと
Tiếng Việt :Đàn, độc huyền cầm
Ví Dụ :琴 = CẦM : đàn Koto
|
| 8敢Cảm |
|---|
|
Hán Việt :Cảm
Onyomi :カン
Kunyomi :あ.えて / あ.えない / あ.えず
Tiếng Việt :Dám, dũng cảm
Ví Dụ :敢えて = CẢM : mất công
|
| 9衿Câm |
|---|
|
Hán Việt :Câm
Onyomi :キン / コン
Kunyomi :えり
Tiếng Việt :Cổ, cổ áo , ve áo
Ví Dụ :0
|
| 10錦Cẩm |
|---|
|
Hán Việt :Cẩm
Onyomi :キン / ニシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thổ cẩm , trang phục tốt , danh dự
Ví Dụ :0
|