Hán Tự Bài 9
1袈Ca
Hán Việt :Ca
Onyomi :ケ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Một vải thô dệt bằng lông thú thô
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2閣Các
Hán Việt :Các
Onyomi :カク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nội các
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3隔Cách
Hán Việt :Cách
Onyomi :カク
Kunyomi :へだ.てる / へだ.たる
Tiếng Việt :Khoảng cách
Ví Dụ :隔週 = CÁCH-CHU
Cách Viết :
Bài Tập :      
4該Cai
Hán Việt :Cai
Onyomi :ガイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :該当 = CAI-ĐƯƠNG : sự tương ứng
Cách Viết :
Bài Tập :      
5蓋CÁI
Hán Việt :CÁI
Onyomi :ガイ、カイ、コウ
Kunyomi :Che ふた:nắp けだ.し:có thể, cuối cùng
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
6紺Cám
Hán Việt :Cám
Onyomi :コン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Xanh đậm
Ví Dụ :紺 = CÁM : màu xanh sẫm
Cách Viết :
Bài Tập :      
7琴Cầm
Hán Việt :Cầm
Onyomi :キン
Kunyomi :こと
Tiếng Việt :Đàn, độc huyền cầm
Ví Dụ :琴 = CẦM : đàn Koto
Cách Viết :
Bài Tập :      
8敢Cảm
Hán Việt :Cảm
Onyomi :カン
Kunyomi :あ.えて / あ.えない / あ.えず
Tiếng Việt :Dám, dũng cảm
Ví Dụ :敢えて = CẢM : mất công
Cách Viết :
Bài Tập :      
9衿Câm
Hán Việt :Câm
Onyomi :キン / コン
Kunyomi :えり
Tiếng Việt :Cổ, cổ áo , ve áo
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10錦Cẩm
Hán Việt :Cẩm
Onyomi :キン / ニシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thổ cẩm , trang phục tốt , danh dự
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 8   ●●   Bài 10 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"