| 1辰Thần |
|---|
|
Hán Việt :Thần
Onyomi :シン / ジン / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ký của dấu thứ năm con rồng , 7 09:00 , của hoàng đạo Trung Quốc
Ví Dụ :0
|
| 2晨Thần |
|---|
|
Hán Việt :Thần
Onyomi :シン
Kunyomi :あした / とき / あさ
Tiếng Việt :Buổi sáng, đầu
Ví Dụ :0
|
| 3腎THẬN |
|---|
|
Hán Việt :THẬN
Onyomi :ジン
Kunyomi :Quả thận
Ví Dụ :
|
| 4升Thăng |
|---|
|
Hán Việt :Thăng
Onyomi :ショウ / マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đấu, cái đấu (để đong)
Ví Dụ :0
|
| 5縄Thằng |
|---|
|
Hán Việt :Thằng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :なわ / ただ.す
Tiếng Việt :Sợi dây
Ví Dụ :0
|
| 6剰Thặng |
|---|
|
Hán Việt :Thặng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :あまつさえ / あま.り / あま.る
Tiếng Việt :Thặng dư
Ví Dụ :過剰 = QUÁ-THẶNG : sự vượt quá
|
| 7聖Thánh |
|---|
|
Hán Việt :Thánh
Onyomi :セイ / ショウ / ヒジ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thánh ca
Ví Dụ :0
|
| 8誠Thành |
|---|
|
Hán Việt :Thành
Onyomi :セイ / マコ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành thực
Ví Dụ :0
|
| 9操Thao |
|---|
|
Hán Việt :Thao
Onyomi :ソウ / サン / アヤツ
Kunyomi :みさお
Tiếng Việt :Thao tác
Ví Dụ :操る = THAO : thao tác
|
| 10討Thảo |
|---|
|
Hán Việt :Thảo
Onyomi :トウ
Kunyomi :う.つ
Tiếng Việt :Thảo phạt, thảo luận, kiểm thảo
Ví Dụ :検討 = KIỂM-THẢO : thảo luận
|