| 1汰Thái |
|---|
|
Hán Việt :Thái
Onyomi :タ / タイ
Kunyomi :おご.る / にご.る / よな.げる
Tiếng Việt :Sang trọng , chọn
Ví Dụ :御無沙汰 = NGỰ-SA-THÁI : việc lâu lắm rồi mới viết thư cho
|
| 2采Thải |
|---|
|
Hán Việt :Thải
Onyomi :サイ
Kunyomi :と.る / いろどり
Tiếng Việt :Xúc xắc , hình thức, xuất hiện , đưa , màu
Ví Dụ :0
|
| 3惨Thảm |
|---|
|
Hán Việt :Thảm
Onyomi :サン / ザン
Kunyomi :みじ.め / いた.む / むご.い
Tiếng Việt :Thảm thương, thảm sát
Ví Dụ :0
|
| 4審Thẩm |
|---|
|
Hán Việt :Thẩm
Onyomi :シン / ツブサ
Kunyomi :つまび.らか
Tiếng Việt :Thẩm tra, thẩm phán, thẩm định
Ví Dụ :0
|
| 5甚Thậm |
|---|
|
Hán Việt :Thậm
Onyomi :ジン / ハナハダシ
Kunyomi :はなは.だ
Tiếng Việt :Thậm chí
Ví Dụ :甚だしい = THẬM : mãnh liệt
|
| 6嘆Thán |
|---|
|
Hán Việt :Thán
Onyomi :タン
Kunyomi :なげ.く / なげ.かわしい
Tiếng Việt :Ca thán, cảm thán
Ví Dụ :0
|
| 7紳Thân |
|---|
|
Hán Việt :Thân
Onyomi :シ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đàn ông
Ví Dụ :0
|
| 8娠Thần |
|---|
|
Hán Việt :Thần
Onyomi :シン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mang thai
Ví Dụ :0
|
| 9唇Thần |
|---|
|
Hán Việt :Thần
Onyomi :シン
Kunyomi :くちびる
Tiếng Việt :Môi
Ví Dụ :唇 = THẦN : môi
|
| 10慎Thận |
|---|
|
Hán Việt :Thận
Onyomi :シン / ツツシ
Kunyomi :つつし.む / つつし
Tiếng Việt :Thận trọng
Ví Dụ :0
|