| 1且Thả |
|---|
|
Hán Việt :Thả
Onyomi :ショ / ソ / ショウ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Và, hơn nữa
Ví Dụ :且つ = THẢ
|
| 2嵯Tha |
|---|
|
Hán Việt :Tha
Onyomi :サ / シ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Dốc đứng, cheo leo , hiểm trở
Ví Dụ :0
|
| 3託Thác |
|---|
|
Hán Việt :Thác
Onyomi :タク
Kunyomi :かこつ.ける / かこ.つ / かこ.つける
Tiếng Việt :ủy thác
Ví Dụ :委託 = ỦY-THÁC : sự ủy thác
|
| 4拓Thác |
|---|
|
Hán Việt :Thác
Onyomi :タク / ヒラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khai thác
Ví Dụ :開拓 = KHAI-THÁC : sự khai thác
|
| 5錯Thác |
|---|
|
Hán Việt :Thác
Onyomi :サク / シャク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thác giác, thác loạn
Ví Dụ :0
|
| 6碩Thạc |
|---|
|
Hán Việt :Thạc
Onyomi :セキ
Kunyomi :おお.きい
Tiếng Việt :Lớn , rất lớn , nổi tiếng
Ví Dụ :0
|
| 7胎Thai |
|---|
|
Hán Việt :Thai
Onyomi :タイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bào thai
Ví Dụ :0
|
| 8態Thái |
|---|
|
Hán Việt :Thái
Onyomi :タイ
Kunyomi :わざ.と
Tiếng Việt :Trạng thái, hình thái, thái độ
Ví Dụ :事態 = SỰ-THÁI : tình hình
|
| 9彩Thái |
|---|
|
Hán Việt :Thái
Onyomi :サイ / イロド
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sắc thái
Ví Dụ :0
|
| 10泰Thái |
|---|
|
Hán Việt :Thái
Onyomi :タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thái bình
Ví Dụ :0
|