| 1疾Tật |
|---|
|
Hán Việt :Tật
Onyomi :シツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tật bệnh
Ví Dụ :0
|
| 2膝TẤT |
|---|
|
Hán Việt :TẤT
Onyomi :シツ
Kunyomi :ひざ:đầu gối, lòng, quần, váy
Ví Dụ :
|
| 3拶TẠT, TÁN |
|---|
|
Hán Việt :TẠT, TÁN
Onyomi :サツ
Kunyomi :せま.る:sắp xảy ra
Ví Dụ :
|
| 4奏Tấu |
|---|
|
Hán Việt :Tấu
Onyomi :ソウ / カナデ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Diễn tấu
Ví Dụ :演奏 = DIỄN-TẤU : sự diễn tấu
|
| 5婿Tế |
|---|
|
Hán Việt :Tế
Onyomi :セイ
Kunyomi :むこ
Tiếng Việt :Con rể
Ví Dụ :0
|
| 6斉Tề |
|---|
|
Hán Việt :Tề
Onyomi :セイ / サイ / ハヤ
Kunyomi :そろ.う / ひと.しい / ひと.しく / あたる
Tiếng Việt :Nhất tề
Ví Dụ :一斉 = NHẤT-TỀ : cùng một lúc
|
| 7剤Tễ |
|---|
|
Hán Việt :Tễ
Onyomi :ザイ / スイ / セイ
Kunyomi :かる / けず.る
Tiếng Việt :Dịch tễ
Ví Dụ :洗剤 = TẨY-TỄ : xà phòng bột
|
| 8宰Tể |
|---|
|
Hán Việt :Tể
Onyomi :サ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chúa tể, tể tướng
Ví Dụ :0
|
| 9弊Tệ |
|---|
|
Hán Việt :Tệ
Onyomi :ヘイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tệ hại, tệ xá
Ví Dụ :0
|
| 10幣Tệ |
|---|
|
Hán Việt :Tệ
Onyomi :ヘイ / ヌ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiền tệ
Ví Dụ :貨幣 = HÓA-TỆ : tiền tệ
|