| 1迅Tấn |
|---|
|
Hán Việt :Tấn
Onyomi :ジン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhanh chóng, thông tấn
Ví Dụ :0
|
| 2頻Tần |
|---|
|
Hán Việt :Tần
Onyomi :ヒン
Kunyomi :しき.りに
Tiếng Việt :Tần số, tần suất
Ví Dụ :0
|
| 3傘Tản |
|---|
|
Hán Việt :Tản
Onyomi :サン
Kunyomi :かさ
Tiếng Việt :Cái ô
Ví Dụ :0
|
| 4尽Tận |
|---|
|
Hán Việt :Tận
Onyomi :ジン / サン
Kunyomi :つ.くす / -つ.くす / -づ.くし / -つ.く / -づ.く / -ず.く / つ.きる / つ.かす / さかづき / ことごと.く / つか / つき
Tiếng Việt :Tận lực
Ví Dụ :0
|
| 5晋Tấn |
|---|
|
Hán Việt :Tấn
Onyomi :シン / スス
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiến
Ví Dụ :0
|
| 6秦Tần |
|---|
|
Hán Việt :Tần
Onyomi :シン / ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triều đại Mãn châu , tên được đặt cho người nước ngoài nhập tịch
Ví Dụ :0
|
| 7喪Tang |
|---|
|
Hán Việt :Tang
Onyomi :ソウ
Kunyomi :も
Tiếng Việt :Đám tang
Ví Dụ :0
|
| 8桑Tang |
|---|
|
Hán Việt :Tang
Onyomi :ソウ / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây dâu
Ví Dụ :0
|
| 9葬Táng |
|---|
|
Hán Việt :Táng
Onyomi :ソウ / ホウム
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :An táng
Ví Dụ :葬式 = TÁNG-THỨC : tang lễ
|
| 10僧Tăng |
|---|
|
Hán Việt :Tăng
Onyomi :ソウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tăng lữ
Ví Dụ :0
|