Hán Tự Bài 84
1迅Tấn
Hán Việt :Tấn
Onyomi :ジン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhanh chóng, thông tấn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2頻Tần
Hán Việt :Tần
Onyomi :ヒン
Kunyomi :しき.りに
Tiếng Việt :Tần số, tần suất
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3傘Tản
Hán Việt :Tản
Onyomi :サン
Kunyomi :かさ
Tiếng Việt :Cái ô
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4尽Tận
Hán Việt :Tận
Onyomi :ジン / サン
Kunyomi :つ.くす / -つ.くす / -づ.くし / -つ.く / -づ.く / -ず.く / つ.きる / つ.かす / さかづき / ことごと.く / つか / つき
Tiếng Việt :Tận lực
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5晋Tấn
Hán Việt :Tấn
Onyomi :シン / スス
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiến
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6秦Tần
Hán Việt :Tần
Onyomi :シン / ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triều đại Mãn châu , tên được đặt cho người nước ngoài nhập tịch
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7喪Tang
Hán Việt :Tang
Onyomi :ソウ
Kunyomi :も
Tiếng Việt :Đám tang
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8桑Tang
Hán Việt :Tang
Onyomi :ソウ / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây dâu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9葬Táng
Hán Việt :Táng
Onyomi :ソウ / ホウム
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :An táng
Ví Dụ :葬式 = TÁNG-THỨC : tang lễ
Cách Viết :
Bài Tập :      
10僧Tăng
Hán Việt :Tăng
Onyomi :ソウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tăng lữ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 83   ●●   Bài 85 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"