Hán Tự Bài 83
1栽Tài
Hán Việt :Tài
Onyomi :サイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trồng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2載Tải
Hán Việt :Tải
Onyomi :サイ / ノ
Kunyomi :の.せる
Tiếng Việt :Đăng tải
Ví Dụ :記載 = KÍ-TẢI : viết
Cách Viết :
Bài Tập :      
3哉Tai
Hán Việt :Tai
Onyomi :サイ
Kunyomi :かな
Tiếng Việt :Như thế nào, những gì , than ôi , ( dấu hỏi )
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4尋Tầm
Hán Việt :Tầm
Onyomi :ジン / ヒ
Kunyomi :たず.ねる
Tiếng Việt :Sưu tầm, tầm nã
Ví Dụ :尋ねる = TẦM : thăm viếng
Cách Viết :
Bài Tập :      
5蚕Tằm
Hán Việt :Tằm
Onyomi :サン / テン
Kunyomi :かいこ / こ
Tiếng Việt :Con tằm
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6浸Tẩm
Hán Việt :Tẩm
Onyomi :シン
Kunyomi :ひた.す / ひた.る
Tiếng Việt :Ngâm tẩm
Ví Dụ :浸ける = TẨM
Cách Viết :
Bài Tập :      
7暫Tạm
Hán Việt :Tạm
Onyomi :ザン
Kunyomi :しばら.く
Tiếng Việt :Tạm thời
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8津Tân
Hán Việt :Tân
Onyomi :シン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bờ biển
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9賓Tân
Hán Việt :Tân
Onyomi :ヒン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tân khách, tiếp tân
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10薪Tân
Hán Việt :Tân
Onyomi :シン
Kunyomi :たきぎ / まき
Tiếng Việt :Củi
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 82   ●●   Bài 84 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"