| 1栽Tài |
|---|
|
Hán Việt :Tài
Onyomi :サイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trồng
Ví Dụ :0
|
| 2載Tải |
|---|
|
Hán Việt :Tải
Onyomi :サイ / ノ
Kunyomi :の.せる
Tiếng Việt :Đăng tải
Ví Dụ :記載 = KÍ-TẢI : viết
|
| 3哉Tai |
|---|
|
Hán Việt :Tai
Onyomi :サイ
Kunyomi :かな
Tiếng Việt :Như thế nào, những gì , than ôi , ( dấu hỏi )
Ví Dụ :0
|
| 4尋Tầm |
|---|
|
Hán Việt :Tầm
Onyomi :ジン / ヒ
Kunyomi :たず.ねる
Tiếng Việt :Sưu tầm, tầm nã
Ví Dụ :尋ねる = TẦM : thăm viếng
|
| 5蚕Tằm |
|---|
|
Hán Việt :Tằm
Onyomi :サン / テン
Kunyomi :かいこ / こ
Tiếng Việt :Con tằm
Ví Dụ :0
|
| 6浸Tẩm |
|---|
|
Hán Việt :Tẩm
Onyomi :シン
Kunyomi :ひた.す / ひた.る
Tiếng Việt :Ngâm tẩm
Ví Dụ :浸ける = TẨM
|
| 7暫Tạm |
|---|
|
Hán Việt :Tạm
Onyomi :ザン
Kunyomi :しばら.く
Tiếng Việt :Tạm thời
Ví Dụ :0
|
| 8津Tân |
|---|
|
Hán Việt :Tân
Onyomi :シン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bờ biển
Ví Dụ :0
|
| 9賓Tân |
|---|
|
Hán Việt :Tân
Onyomi :ヒン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tân khách, tiếp tân
Ví Dụ :0
|
| 10薪Tân |
|---|
|
Hán Việt :Tân
Onyomi :シン
Kunyomi :たきぎ / まき
Tiếng Việt :Củi
Ví Dụ :0
|