| 1衰Suy |
|---|
|
Hán Việt :Suy
Onyomi :スイ
Kunyomi :おとろ.える
Tiếng Việt :Suy thoái
Ví Dụ :衰える = SUY : sa sút
|
| 2佐Tá |
|---|
|
Hán Việt :Tá
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phò tá, trợ tá
Ví Dụ :0
|
| 3卸Tá |
|---|
|
Hán Việt :Tá
Onyomi :シャ
Kunyomi :おろ.す / おろし / おろ.し
Tiếng Việt :Bán buôn
Ví Dụ :卸す = TÁ : bán buôn
|
| 4斜Tà |
|---|
|
Hán Việt :Tà
Onyomi :シャ
Kunyomi :なな.め / はす
Tiếng Việt :Nghiêng
Ví Dụ :傾斜 = KHUYNH-TÀ
|
| 5邪Tà |
|---|
|
Hán Việt :Tà
Onyomi :ジャ
Kunyomi :よこし.ま
Tiếng Việt :Tà ma
Ví Dụ :風邪 = PHONG-TÀ : cảm lạnh
|
| 6謝Tạ |
|---|
|
Hán Việt :Tạ
Onyomi :シャ / アヤマ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cảm tạ, tạ lỗi
Ví Dụ :謝る = TẠ : xin lỗi
|
| 7酢Tạc |
|---|
|
Hán Việt :Tạc
Onyomi :サク
Kunyomi :す
Tiếng Việt :Dấm
Ví Dụ :酢 = TẠC : giấm
|
| 8賊Tặc |
|---|
|
Hán Việt :Tặc
Onyomi :ゾク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trộm cướp, đạo tặc
Ví Dụ :0
|
| 9災Tai |
|---|
|
Hán Việt :Tai
Onyomi :サイ
Kunyomi :わざわ.い
Tiếng Việt :Tai họa
Ví Dụ :火災 = HỎA-TAI : hỏa tai
|
| 10裁Tài |
|---|
|
Hán Việt :Tài
Onyomi :サイ
Kunyomi :た.つ / さば.く
Tiếng Việt :May vá, tài phán, trọng tài
Ví Dụ :裁判 = TÀI-PHÁN : sự xét xử
|