| 1縮Súc |
|---|
|
Hán Việt :Súc
Onyomi :シュク
Kunyomi :ちぢ.む / ちぢ.まる / ちぢ.める / ちぢ.れる / ちぢ.らす
Tiếng Việt :Co lại
Ví Dụ :圧縮 = ÁP-SÚC : sự ép
|
| 2蓄Súc |
|---|
|
Hán Việt :Súc
Onyomi :チク
Kunyomi :たくわ.える
Tiếng Việt :Lưu trữ
Ví Dụ :蓄える = SÚC : tích trữ
|
| 3飾Sức |
|---|
|
Hán Việt :Sức
Onyomi :ショク / カザ
Kunyomi :かざ.る
Tiếng Việt :Trang sức
Ví Dụ :飾る = SỨC : trang hoàng
|
| 4充Sung |
|---|
|
Hán Việt :Sung
Onyomi :ジュウ / ミタ
Kunyomi :あ.てる
Tiếng Việt :Sung túc, bổ sung
Ví Dụ :拡充 = KHUẾCH-SUNG : sự mở rộng
|
| 5銃Súng |
|---|
|
Hán Việt :Súng
Onyomi :ジュウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khấu súng
Ví Dụ :銃 = SÚNG : Súng
|
| 6崇Sùng |
|---|
|
Hán Việt :Sùng
Onyomi :スウ / アガメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tôn sùng, sùng bái
Ví Dụ :0
|
| 7憧Sung |
|---|
|
Hán Việt :Sung
Onyomi :ショウ / トウ / ドウ
Kunyomi :あこが.れる
Tiếng Việt :Khao khát sau , dài , mong muốn, ngưỡng mộ, yêu mến
Ví Dụ :憧れ = SUNG : niềm mơ ước
|
| 8霜Sương |
|---|
|
Hán Việt :Sương
Onyomi :ソウ
Kunyomi :しも
Tiếng Việt :Sương mù
Ví Dụ :霜 = SƯƠNG : sương muối
|
| 9暢Sướng |
|---|
|
Hán Việt :Sướng
Onyomi :チョウ / ノビ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Căng ra
Ví Dụ :0
|
| 10丑Sửu |
|---|
|
Hán Việt :Sửu
Onyomi :チュウ / ウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ký của các con bò hay con bò , 1- 03:00 , dấu hiệu thứ hai của hoàng đạo Trung Quốc
Ví Dụ :0
|