Hán Tự Bài 81
1縮Súc
Hán Việt :Súc
Onyomi :シュク
Kunyomi :ちぢ.む / ちぢ.まる / ちぢ.める / ちぢ.れる / ちぢ.らす
Tiếng Việt :Co lại
Ví Dụ :圧縮 = ÁP-SÚC : sự ép
Cách Viết :
Bài Tập :      
2蓄Súc
Hán Việt :Súc
Onyomi :チク
Kunyomi :たくわ.える
Tiếng Việt :Lưu trữ
Ví Dụ :蓄える = SÚC : tích trữ
Cách Viết :
Bài Tập :      
3飾Sức
Hán Việt :Sức
Onyomi :ショク / カザ
Kunyomi :かざ.る
Tiếng Việt :Trang sức
Ví Dụ :飾る = SỨC : trang hoàng
Cách Viết :
Bài Tập :      
4充Sung
Hán Việt :Sung
Onyomi :ジュウ / ミタ
Kunyomi :あ.てる
Tiếng Việt :Sung túc, bổ sung
Ví Dụ :拡充 = KHUẾCH-SUNG : sự mở rộng
Cách Viết :
Bài Tập :      
5銃Súng
Hán Việt :Súng
Onyomi :ジュウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khấu súng
Ví Dụ :銃 = SÚNG : Súng
Cách Viết :
Bài Tập :      
6崇Sùng
Hán Việt :Sùng
Onyomi :スウ / アガメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tôn sùng, sùng bái
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7憧Sung
Hán Việt :Sung
Onyomi :ショウ / トウ / ドウ
Kunyomi :あこが.れる
Tiếng Việt :Khao khát sau , dài , mong muốn, ngưỡng mộ, yêu mến
Ví Dụ :憧れ = SUNG : niềm mơ ước
Cách Viết :
Bài Tập :      
8霜Sương
Hán Việt :Sương
Onyomi :ソウ
Kunyomi :しも
Tiếng Việt :Sương mù
Ví Dụ :霜 = SƯƠNG : sương muối
Cách Viết :
Bài Tập :      
9暢Sướng
Hán Việt :Sướng
Onyomi :チョウ / ノビ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Căng ra
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10丑Sửu
Hán Việt :Sửu
Onyomi :チュウ / ウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ký của các con bò hay con bò , 1- 03:00 , dấu hiệu thứ hai của hoàng đạo Trung Quốc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 80   ●●   Bài 82 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"