| 1漱Sấu |
|---|
|
Hán Việt :Sấu
Onyomi :ソウ / シュウ / ス
Kunyomi :くちすす.ぐ / くちそそ.ぐ / うがい / すす.ぐ
Tiếng Việt :Súc miệng , súc miệng
Ví Dụ :0
|
| 2痴Si |
|---|
|
Hán Việt :Si
Onyomi :チ
Kunyomi :し.れる / おろか
Tiếng Việt :Ngu si
Ví Dụ :愚痴 = NGU-SI : than thở
|
| 3士Sĩ |
|---|
|
Hán Việt :Sĩ
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chiến sĩ, sĩ tử, bác sĩ
Ví Dụ :学士 = HỌC-SĨ : cử nhân
|
| 4牲Sinh |
|---|
|
Hán Việt :Sinh
Onyomi :セイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hi sinh
Ví Dụ :犠牲 = HI-SINH : sự hy sinh
|
| 5疎Sơ |
|---|
|
Hán Việt :Sơ
Onyomi :ソ / ショ
Kunyomi :うと.い / うと.む / まば.ら
Tiếng Việt :Không thân
Ví Dụ :疎か = SƠ : thờ ơ
|
| 6礎Sở |
|---|
|
Hán Việt :Sở
Onyomi :ソ / イシズ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cơ sở
Ví Dụ :基礎 = CƠ-SỞ : nền tảng
|
| 7雛Sồ |
|---|
|
Hán Việt :Sồ
Onyomi :スウ / ス / ジュ
Kunyomi :ひな / ひよこ
Tiếng Việt :Gà , bồ câu con , vịt con , con búp bê
Ví Dụ :0
|
| 8帥Soái |
|---|
|
Hán Việt :Soái
Onyomi :スイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tướng soái
Ví Dụ :0
|
| 9朔Sóc |
|---|
|
Hán Việt :Sóc
Onyomi :サク / ツイタ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kết hợp ( thiên văn học ) , ngày đầu tiên của tháng
Ví Dụ :0
|
| 10率Suất |
|---|
|
Hán Việt :Suất
Onyomi :ソツ / リツ / シュツ
Kunyomi :ひき.いる
Tiếng Việt :Thống suất, xác suất, tỉ lệ suất
Ví Dụ :軽率 = KHINH-SUẤT : khinh suất
|