Hán Tự Bài 8
1僕Bộc
Hán Việt :Bộc
Onyomi :ボク
Kunyomi :しもべ
Tiếng Việt :Nô bộc
Ví Dụ :僕 = BỘC : tôi
Cách Viết :
Bài Tập :      
2輩Bối
Hán Việt :Bối
Onyomi :ハイ
Kunyomi :ばら / やから / やかい / ともがら
Tiếng Việt :Tiền bối, hậu hối
Ví Dụ :先輩 = TIÊN-BỐI : tiền bối
Cách Viết :
Bài Tập :      
3賠Bồi
Hán Việt :Bồi
Onyomi :バイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bồi thường
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4培Bồi
Hán Việt :Bồi
Onyomi :バイ
Kunyomi :つちか.う
Tiếng Việt :Bồi đắp
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5陪Bồi
Hán Việt :Bồi
Onyomi :バイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bồi thẩm đoàn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6奔Bôn
Hán Việt :Bôn
Onyomi :ホン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chạy, bôn tẩu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7盆Bồn
Hán Việt :Bồn
Onyomi :ボン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái bồn
Ví Dụ :盆 = BỒN : mâm
Cách Viết :
Bài Tập :      
8俸Bổng
Hán Việt :Bổng
Onyomi :ホウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lương bổng, bổng lộc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9彪Bưu
Hán Việt :Bưu
Onyomi :ヒョウ / ヒュウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đốm , đốm , khuôn mẫu , nhỏ con hổ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10箇Cá
Hán Việt :Cá
Onyomi :カ / コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cá thể, cá nhân
Ví Dụ :箇所 = CÁ-SỞ : chỗ
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 7   ●●   Bài 9 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"