| 1僕Bộc |
|---|
|
Hán Việt :Bộc
Onyomi :ボク
Kunyomi :しもべ
Tiếng Việt :Nô bộc
Ví Dụ :僕 = BỘC : tôi
|
| 2輩Bối |
|---|
|
Hán Việt :Bối
Onyomi :ハイ
Kunyomi :ばら / やから / やかい / ともがら
Tiếng Việt :Tiền bối, hậu hối
Ví Dụ :先輩 = TIÊN-BỐI : tiền bối
|
| 3賠Bồi |
|---|
|
Hán Việt :Bồi
Onyomi :バイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bồi thường
Ví Dụ :0
|
| 4培Bồi |
|---|
|
Hán Việt :Bồi
Onyomi :バイ
Kunyomi :つちか.う
Tiếng Việt :Bồi đắp
Ví Dụ :0
|
| 5陪Bồi |
|---|
|
Hán Việt :Bồi
Onyomi :バイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bồi thẩm đoàn
Ví Dụ :0
|
| 6奔Bôn |
|---|
|
Hán Việt :Bôn
Onyomi :ホン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chạy, bôn tẩu
Ví Dụ :0
|
| 7盆Bồn |
|---|
|
Hán Việt :Bồn
Onyomi :ボン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cái bồn
Ví Dụ :盆 = BỒN : mâm
|
| 8俸Bổng |
|---|
|
Hán Việt :Bổng
Onyomi :ホウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lương bổng, bổng lộc
Ví Dụ :0
|
| 9彪Bưu |
|---|
|
Hán Việt :Bưu
Onyomi :ヒョウ / ヒュウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đốm , đốm , khuôn mẫu , nhỏ con hổ
Ví Dụ :0
|
| 10箇Cá |
|---|
|
Hán Việt :Cá
Onyomi :カ / コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cá thể, cá nhân
Ví Dụ :箇所 = CÁ-SỞ : chỗ
|