| 1笙Sanh |
|---|
|
Hán Việt :Sanh
Onyomi :ショウ / ソウ
Kunyomi :ふえ
Tiếng Việt :Một công cụ sậy
Ví Dụ :0
|
| 2抄Sao |
|---|
|
Hán Việt :Sao
Onyomi :ショ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Viết rõ ràng, tổng kết
Ví Dụ :0
|
| 3繰Sào |
|---|
|
Hán Việt :Sào
Onyomi :ソウ / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :繰り返す = SÀO-PHẢN : lập lại
|
| 4巣Sào |
|---|
|
Hán Việt :Sào
Onyomi :ソウ
Kunyomi :す / す.くう
Tiếng Việt :Sào huyệt
Ví Dụ :0
|
| 5梢Sao |
|---|
|
Hán Việt :Sao
Onyomi :ショウ
Kunyomi :こずえ / くすのき
Tiếng Việt :Ngọn cây , cành lá
Ví Dụ :0
|
| 6渋Sáp |
|---|
|
Hán Việt :Sáp
Onyomi :ジュウ / シュウ
Kunyomi :しぶ / しぶ.い / しぶ.る
Tiếng Việt :Chát
Ví Dụ :渋滞 = SÁP-TRỆ : sự tắc nghẽn
|
| 7挿Sáp |
|---|
|
Hán Việt :Sáp
Onyomi :ソウ
Kunyomi :さ.す / はさ.む
Tiếng Việt :Cho vào
Ví Dụ :挿す = SÁP : đính thêm
|
| 8擦Sát |
|---|
|
Hán Việt :Sát
Onyomi :サツ
Kunyomi :す.る / す.れる / -ず.れ / こす.る / こす.れる
Tiếng Việt :Trà sát
Ví Dụ :擦る = SÁT : chà xát
|
| 9叱SẤT |
|---|
|
Hán Việt :SẤT
Onyomi :シツ、シチ
Kunyomi :しか.る:mắng mỏ, khiển trách
Ví Dụ :
|
| 10愁Sầu |
|---|
|
Hán Việt :Sầu
Onyomi :シュウ
Kunyomi :うれ.える / うれ.い
Tiếng Việt :Buồn bã, sầu muộn
Ví Dụ :郷愁 = HƯƠNG-SẦU : nỗi nhớ nhà
|