| 1紗Sa |
|---|
|
Hán Việt :Sa
Onyomi :サ / シャ / ウスギ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gạc , tơ nhện
Ví Dụ :0
|
| 2裟Sa |
|---|
|
Hán Việt :Sa
Onyomi :サ / シャ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phật giáo áo lể ngắn
Ví Dụ :0
|
| 3勅Sắc |
|---|
|
Hán Việt :Sắc
Onyomi :チョク / ミコトノ
Kunyomi :いまし.める
Tiếng Việt :Sắc lệnh
Ví Dụ :0
|
| 4策Sách |
|---|
|
Hán Việt :Sách
Onyomi :サク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đối sách
Ví Dụ :対策 = ĐỐI-SÁCH : đối sách
|
| 5索Sách |
|---|
|
Hán Việt :Sách
Onyomi :サク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tìm kiếm
Ví Dụ :索引 = SÁCH-DẪN : mục lục
|
| 6杉Sam |
|---|
|
Hán Việt :Sam
Onyomi :サン
Kunyomi :すぎ
Tiếng Việt :Cây sam
Ví Dụ :杉 = SAM : cây tuyết tùng ở Nhật
|
| 7桟Sạn |
|---|
|
Hán Việt :Sạn
Onyomi :サン / セン / カケハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giá để đồ
Ví Dụ :0
|
| 8栞San |
|---|
|
Hán Việt :San
Onyomi :カン
Kunyomi :しおり
Tiếng Việt :Đánh dấu, sách hướng dẫn
Ví Dụ :0
|
| 9創Sáng |
|---|
|
Hán Việt :Sáng
Onyomi :ソウ / ショウ / ケズシケ
Kunyomi :つく.る / はじ.める / きず
Tiếng Việt :Sáng tạo
Ví Dụ :創作 = SÁNG-TÁC : tác phẩm
|
| 10爽Sảng |
|---|
|
Hán Việt :Sảng
Onyomi :ソウ
Kunyomi :あき.らか / さわ.やか / たがう
Tiếng Việt :Làm mới, giằng, cộng hưởng, ngọt ngào , rõ ràng
Ví Dụ :0
|