Hán Tự Bài 76
1拐Quải
Hán Việt :Quải
Onyomi :カイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bắt cóc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2棺Quan
Hán Việt :Quan
Onyomi :カン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quan tài
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3貫Quán
Hán Việt :Quán
Onyomi :カン / ヌ
Kunyomi :つらぬ.く / ぬ.く
Tiếng Việt :Xuyên qua, quán xuyến
Ví Dụ :貫禄 = QUÁN-LỘC
Cách Viết :
Bài Tập :      
4冠Quán
Hán Việt :Quán
Onyomi :カン / カンム
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quán quân
Ví Dụ :冠 = QUÁN : sự độc nhất vô nhị
Cách Viết :
Bài Tập :      
5郡Quận
Hán Việt :Quận
Onyomi :グン
Kunyomi :こうり
Tiếng Việt :Quận
Ví Dụ :郡 = QUẬN : huyện
Cách Viết :
Bài Tập :      
6洸Quang
Hán Việt :Quang
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nước ngọt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7括Quát
Hán Việt :Quát
Onyomi :カツ
Kunyomi :くく.る
Tiếng Việt :Tổng quát
Ví Dụ :一括 = NHẤT-QUÁT : gộp
Cách Viết :
Bài Tập :      
8堀Quật
Hán Việt :Quật
Onyomi :クツ / ホ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mương
Ví Dụ :堀 = QUẬT : hào (vây quanh thanh trì...)
Cách Viết :
Bài Tập :      
9橘Quất
Hán Việt :Quất
Onyomi :キツ / タチバ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cam quýt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10桂Quế
Hán Việt :Quế
Onyomi :ケイ / カツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhật Bản Giu-đa - cây , cây quế
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 75   ●●   Bài 77 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"