| 1拐Quải |
|---|
|
Hán Việt :Quải
Onyomi :カイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bắt cóc
Ví Dụ :0
|
| 2棺Quan |
|---|
|
Hán Việt :Quan
Onyomi :カン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quan tài
Ví Dụ :0
|
| 3貫Quán |
|---|
|
Hán Việt :Quán
Onyomi :カン / ヌ
Kunyomi :つらぬ.く / ぬ.く
Tiếng Việt :Xuyên qua, quán xuyến
Ví Dụ :貫禄 = QUÁN-LỘC
|
| 4冠Quán |
|---|
|
Hán Việt :Quán
Onyomi :カン / カンム
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quán quân
Ví Dụ :冠 = QUÁN : sự độc nhất vô nhị
|
| 5郡Quận |
|---|
|
Hán Việt :Quận
Onyomi :グン
Kunyomi :こうり
Tiếng Việt :Quận
Ví Dụ :郡 = QUẬN : huyện
|
| 6洸Quang |
|---|
|
Hán Việt :Quang
Onyomi :コ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nước ngọt
Ví Dụ :0
|
| 7括Quát |
|---|
|
Hán Việt :Quát
Onyomi :カツ
Kunyomi :くく.る
Tiếng Việt :Tổng quát
Ví Dụ :一括 = NHẤT-QUÁT : gộp
|
| 8堀Quật |
|---|
|
Hán Việt :Quật
Onyomi :クツ / ホ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mương
Ví Dụ :堀 = QUẬT : hào (vây quanh thanh trì...)
|
| 9橘Quất |
|---|
|
Hán Việt :Quất
Onyomi :キツ / タチバ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cam quýt
Ví Dụ :0
|
| 10桂Quế |
|---|
|
Hán Việt :Quế
Onyomi :ケイ / カツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhật Bản Giu-đa - cây , cây quế
Ví Dụ :0
|