| 1鳳Phụng |
|---|
|
Hán Việt :Phụng
Onyomi :ホウ / フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Loài chim thần thoại nam
Ví Dụ :0
|
| 2縛Phược |
|---|
|
Hán Việt :Phược
Onyomi :バク
Kunyomi :しば.る
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :縛る = PHƯỢC : hạn chế
|
| 3芳Phương |
|---|
|
Hán Việt :Phương
Onyomi :ホウ / カンバシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thơm
Ví Dụ :0
|
| 4妨Phương |
|---|
|
Hán Việt :Phương
Onyomi :ボウ
Kunyomi :さまた.げる
Tiếng Việt :Phương hại
Ví Dụ :妨げる = PHƯƠNG : gàn
|
| 5肪Phương |
|---|
|
Hán Việt :Phương
Onyomi :ボウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Béo, phương phi
Ví Dụ :0
|
| 6紡Phưởng |
|---|
|
Hán Việt :Phưởng
Onyomi :ボウ
Kunyomi :つむ.ぐ
Tiếng Việt :Dệt
Ví Dụ :0
|
| 7渦Qua |
|---|
|
Hán Việt :Qua
Onyomi :カ
Kunyomi :うず
Tiếng Việt :Dòng xoáy
Ví Dụ :渦 = QUA : xoáy
|
| 8寡Quả |
|---|
|
Hán Việt :Quả
Onyomi :カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cô quả, quả phụ
Ví Dụ :0
|
| 9郭Quách |
|---|
|
Hán Việt :Quách
Onyomi :カク / クル
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thành quách
Ví Dụ :0
|
| 10怪Quái |
|---|
|
Hán Việt :Quái
Onyomi :カイ / ケ
Kunyomi :あや.しい / あや.しむ
Tiếng Việt :Kì quái, quái vật
Ví Dụ :怪我 = QUÁI-NGÃ : vết thương
|