| 1附Phụ |
|---|
|
Hán Việt :Phụ
Onyomi :フ / ツ
Kunyomi :つ.ける
Tiếng Việt :Đính kèm, phụ lục
Ví Dụ :附属 = PHỤ-THUỘC : sự phụ thuộc
|
| 2芙Phù |
|---|
|
Hán Việt :Phù
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sen , núi Phú Sĩ
Ví Dụ :0
|
| 3甫Phủ |
|---|
|
Hán Việt :Phủ
Onyomi :ホ / フ / ハジメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lần đầu tiên , không cho đến khi
Ví Dụ :0
|
| 4輔Phụ |
|---|
|
Hán Việt :Phụ
Onyomi :ホ / フ / タスケ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giúp
Ví Dụ :0
|
| 5釜PHỦ |
|---|
|
Hán Việt :PHỦ
Onyomi :フ
Kunyomi :かま:ấm, bình (sắt)
かなえ:cái đỉnh, bình ba chân
Ví Dụ :
|
| 6覆Phúc |
|---|
|
Hán Việt :Phúc
Onyomi :フク
Kunyomi :おお.う / くつがえ.す / くつがえ.る
Tiếng Việt :Đậy
Ví Dụ :覆う = PHÚC : ủ ấp
|
| 7伏Phục |
|---|
|
Hán Việt :Phục
Onyomi :フク / フ
Kunyomi :ふ.せる
Tiếng Việt :Phục binh, phục kích
Ví Dụ :起伏 = KHỞI-PHỤC
|
| 8噴Phún |
|---|
|
Hán Việt :Phún
Onyomi :フン
Kunyomi :ふ.く
Tiếng Việt :Phun
Ví Dụ :噴火 = PHÚN-HỎA : sự phun lửa (núi lửa)
|
| 9縫Phùng |
|---|
|
Hán Việt :Phùng
Onyomi :ホウ / ヌ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :May vá
Ví Dụ :裁縫 = TÀI-PHÙNG : khâu vá
|
| 10奉Phụng |
|---|
|
Hán Việt :Phụng
Onyomi :ホウ / ブ / ホウズ
Kunyomi :たてまつ.る / まつ.る
Tiếng Việt :Phụng dưỡng, cung phụng
Ví Dụ :0
|