| 1浦Phổ |
|---|
|
Hán Việt :Phổ
Onyomi :ホ
Kunyomi :うら
Tiếng Việt :Cửa biển
Ví Dụ :0
|
| 2譜Phổ, phả |
|---|
|
Hán Việt :Phổ, phả
Onyomi :フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phổ nhạc, gia phả
Ví Dụ :楽譜 = NHẠC, LẠC-PHỔ, PHẢ : bảng tổng phổ
|
| 3繁Phồn |
|---|
|
Hán Việt :Phồn
Onyomi :ハン
Kunyomi :しげ.る / しげ.く
Tiếng Việt :Phồn vinh
Ví Dụ :0
|
| 4峰Phong |
|---|
|
Hán Việt :Phong
Onyomi :ホウ
Kunyomi :みね
Tiếng Việt :Đỉnh núi
Ví Dụ :0
|
| 5房Phòng |
|---|
|
Hán Việt :Phòng
Onyomi :ボウ / フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phòng ở
Ví Dụ :暖房 = NOÃN-PHÒNG : hệ thống sưởi
|
| 6倣Phỏng |
|---|
|
Hán Việt :Phỏng
Onyomi :ホウ
Kunyomi :なら.う
Tiếng Việt :Mô phỏng
Ví Dụ :倣う = PHỎNG : mô phỏng
|
| 7楓Phong |
|---|
|
Hán Việt :Phong
Onyomi :フウ
Kunyomi :かえで
Tiếng Việt :Cây phong
Ví Dụ :0
|
| 8敷Phu |
|---|
|
Hán Việt :Phu
Onyomi :フ / -シ
Kunyomi :し.く
Tiếng Việt :Trải
Ví Dụ :座敷 = TỌA-PHU : phòng khách
|
| 9賦Phú |
|---|
|
Hán Việt :Phú
Onyomi :フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thơ phú, thiên phú
Ví Dụ :月賦 = NGUYỆT-PHÚ : lãi suất hàng tháng
|
| 10扶Phù |
|---|
|
Hán Việt :Phù
Onyomi :フ
Kunyomi :たす.ける
Tiếng Việt :Phù hộ, phù trợ
Ví Dụ :0
|