| 1癖Phích |
|---|
|
Hán Việt :Phích
Onyomi :ヘキ
Kunyomi :くせ / くせ.に
Tiếng Việt :Tật, tật xấu
Ví Dụ :0
|
| 2翻Phiên |
|---|
|
Hán Việt :Phiên
Onyomi :ホン / ハン
Kunyomi :ひるがえ.る / ひるがえ.す
Tiếng Việt :Phiên dịch
Ví Dụ :0
|
| 3藩Phiên |
|---|
|
Hán Việt :Phiên
Onyomi :ハン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :0
|
| 4扇Phiến |
|---|
|
Hán Việt :Phiến
Onyomi :セン / オウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quạt
Ví Dụ :団扇 = ĐOÀN-PHIẾN : quạt tròn
|
| 5煩Phiền |
|---|
|
Hán Việt :Phiền
Onyomi :ハン / ボン
Kunyomi :わずら.う / わずら.わす
Tiếng Việt :Phiền muộn
Ví Dụ :煩い = PHIỀN : phiền phức
|
| 6閥Phiệt |
|---|
|
Hán Việt :Phiệt
Onyomi :バツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tài phiệt
Ví Dụ :0
|
| 7漂Phiêu |
|---|
|
Hán Việt :Phiêu
Onyomi :ヒョウ
Kunyomi :ただよ.う
Tiếng Việt :Phiêu lưu
Ví Dụ :0
|
| 8票Phiếu |
|---|
|
Hán Việt :Phiếu
Onyomi :ヒョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lá phiếu, đầu phiếu
Ví Dụ :0
|
| 9赴Phó |
|---|
|
Hán Việt :Phó
Onyomi :フ
Kunyomi :おもむ.く
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :赴く = PHÓ : tới
|
| 10舗Phố |
|---|
|
Hán Việt :Phố
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phố xá
Ví Dụ :0
|