Hán Tự Bài 71
1剖Phẫu
Hán Việt :Phẫu
Onyomi :ボウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phẫu thuật, giải phẫu
Ví Dụ :解剖 = GIẢI-PHẪU : sự giải phẫu
Cách Viết :
Bài Tập :      
2批Phê
Hán Việt :Phê
Onyomi :ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phê bình, phê phán
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3廃Phế
Hán Việt :Phế
Onyomi :ハイ
Kunyomi :すた.れる / すた.る
Tiếng Việt :Tàn phế, hoang phế
Ví Dụ :荒廃 = HOANG-PHẾ : sự phá huỷ
Cách Viết :
Bài Tập :      
4肺Phế
Hán Việt :Phế
Onyomi :ハイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phổi
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5披Phi
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mở ra
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6妃Phi
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ / キサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phi tần
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7扉Phi
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :とびら
Tiếng Việt :Cái cửa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8肥Phì
Hán Việt :Phì
Onyomi :ヒ / フト
Kunyomi :こ.える / こえ / こ.やす / こ.やし
Tiếng Việt :Phì nhiêu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9緋Phi
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :あけ / あか
Tiếng Việt :Đỏ , hồng y
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10斐Phỉ
Hán Việt :Phỉ
Onyomi :ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đẹp , khuôn mẫu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 70   ●●   Bài 72 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"