| 1剖Phẫu |
|---|
|
Hán Việt :Phẫu
Onyomi :ボウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phẫu thuật, giải phẫu
Ví Dụ :解剖 = GIẢI-PHẪU : sự giải phẫu
|
| 2批Phê |
|---|
|
Hán Việt :Phê
Onyomi :ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phê bình, phê phán
Ví Dụ :0
|
| 3廃Phế |
|---|
|
Hán Việt :Phế
Onyomi :ハイ
Kunyomi :すた.れる / すた.る
Tiếng Việt :Tàn phế, hoang phế
Ví Dụ :荒廃 = HOANG-PHẾ : sự phá huỷ
|
| 4肺Phế |
|---|
|
Hán Việt :Phế
Onyomi :ハイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phổi
Ví Dụ :0
|
| 5披Phi |
|---|
|
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mở ra
Ví Dụ :0
|
| 6妃Phi |
|---|
|
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ / キサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phi tần
Ví Dụ :0
|
| 7扉Phi |
|---|
|
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :とびら
Tiếng Việt :Cái cửa
Ví Dụ :0
|
| 8肥Phì |
|---|
|
Hán Việt :Phì
Onyomi :ヒ / フト
Kunyomi :こ.える / こえ / こ.やす / こ.やし
Tiếng Việt :Phì nhiêu
Ví Dụ :0
|
| 9緋Phi |
|---|
|
Hán Việt :Phi
Onyomi :ヒ
Kunyomi :あけ / あか
Tiếng Việt :Đỏ , hồng y
Ví Dụ :0
|
| 10斐Phỉ |
|---|
|
Hán Việt :Phỉ
Onyomi :ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đẹp , khuôn mẫu
Ví Dụ :0
|