| 1碧Bích |
|---|
|
Hán Việt :Bích
Onyomi :ヘキ / ヒャ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Màu xanh, màu xanh lá cây
Ví Dụ :0
|
| 2塀Biên |
|---|
|
Hán Việt :Biên
Onyomi :ヘイ / ベイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hàng rào
Ví Dụ :0
|
| 3遍Biến |
|---|
|
Hán Việt :Biến
Onyomi :ヘン
Kunyomi :あまね.く
Tiếng Việt :Lần
Ví Dụ :0
|
| 4弁Biện |
|---|
|
Hán Việt :Biện
Onyomi :ベン / ヘン / アラソ
Kunyomi :わきま.える / わ.ける / はなびら
Tiếng Việt :Hùng biện, biện luận
Ví Dụ :お弁当 = -BIỆN-ĐƯƠNG : cơm trưa
|
| 5俵Biểu |
|---|
|
Hán Việt :Biểu
Onyomi :ヒョウ
Kunyomi :たわら
Tiếng Việt :Đếm túi
Ví Dụ :0
|
| 6柄Bính |
|---|
|
Hán Việt :Bính
Onyomi :ヘイ / ツ
Kunyomi :がら / え
Tiếng Việt :Cái cán
Ví Dụ :間柄 = GIAN-BÍNH : mối quan hệ
|
| 7丙Bính |
|---|
|
Hán Việt :Bính
Onyomi :ヘイ
Kunyomi :ひのえ
Tiếng Việt :Can bính (can thứ 3)
Ví Dụ :0
|
| 8評Bình |
|---|
|
Hán Việt :Bình
Onyomi :ヒョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bình luận, phê bình
Ví Dụ :評論 = BÌNH-LUẬN : sự bình văn
|
| 9坪Bình |
|---|
|
Hán Việt :Bình
Onyomi :ヘイ
Kunyomi :つぼ
Tiếng Việt :36 feet vuông
Ví Dụ :0
|
| 10簿Bộ |
|---|
|
Hán Việt :Bộ
Onyomi :ボ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Danh bộ
Ví Dụ :0
|