Hán Tự Bài 68
1譲Nhượng
Hán Việt :Nhượng
Onyomi :ジョウ / ユズ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhượng bộ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2穣Nhương
Hán Việt :Nhương
Onyomi :ジョウ / ユタ
Kunyomi :わら
Tiếng Việt :Cây trồng tốt, sự thịnh vượng , 10 ** 28
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3尼Ni
Hán Việt :Ni
Onyomi :ニ
Kunyomi :あま
Tiếng Việt :Ni cô
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4粘Niêm
Hán Việt :Niêm
Onyomi :ネン
Kunyomi :ねば.る
Tiếng Việt :Niêm mạc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5鮎Niêm
Hán Việt :Niêm
Onyomi :デン / ネン / ナマ
Kunyomi :あゆ
Tiếng Việt :Cá hồi nước ngọt , có mùi
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6尿Niệu
Hán Việt :Niệu
Onyomi :ニョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Niệu đạo
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7寧Ninh
Hán Việt :Ninh
Onyomi :ネイ / ムシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :An ninh
Ví Dụ :丁寧 = ĐINH-NINH : lịch sự
Cách Viết :
Bài Tập :      
8奴Nô
Hán Việt :Nô
Onyomi :ド / ヤッ
Kunyomi :やつ
Tiếng Việt :Nô lệ, nô dịch
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9惰Nọa
Hán Việt :Nọa
Onyomi :ダ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lười biếng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10暖Noãn
Hán Việt :Noãn
Onyomi :ダン / ノン
Kunyomi :あたた.か / あたた.かい / あたた.まる / あたた.める
Tiếng Việt :Ấm
Ví Dụ :暖かい = NOÃN : êm ấm
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 67   ●●   Bài 69 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"