Hán Tự Bài 67
1染Nhiễm
Hán Việt :Nhiễm
Onyomi :セン / -シメ
Kunyomi :そ.める / -ぞ.め / -ぞめ / そ.まる / し.みる / -じ.みる / し.み
Tiếng Việt :Ô nhiễm
Ví Dụ :汚染 = Ô-NHIỄM : sự ô nhiễm
Cách Viết :
Bài Tập :      
2摂Nhiếp
Hán Việt :Nhiếp
Onyomi :セツ / ショウ / ト
Kunyomi :おさ.める / かね.る
Tiếng Việt :Nhiếp chính, nhiếp thủ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3儒Nho
Hán Việt :Nho
Onyomi :ジュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nho giáo
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4需Nhu
Hán Việt :Nhu
Onyomi :ジュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhu yếu
Ví Dụ :需要 = NHU-YẾU : nhu cầu
Cách Viết :
Bài Tập :      
5如Như
Hán Việt :Như
Onyomi :ジョ / ニョ / ゴト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Như thế
Ví Dụ :如何 = NHƯ-HÀ : như thế nào
Cách Viết :
Bài Tập :      
6潤Nhuận
Hán Việt :Nhuận
Onyomi :ジュン / ウル
Kunyomi :うるお.う / うるお.す
Tiếng Việt :Lợi nhuận, nhuận tràng
Ví Dụ :潤う = NHUẬN : phong phú
Cách Viết :
Bài Tập :      
7辱Nhục
Hán Việt :Nhục
Onyomi :ジョク
Kunyomi :はずかし.める
Tiếng Việt :Sỉ nhục
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8冗Nhũng
Hán Việt :Nhũng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :冗談 = NHŨNG-ĐÀM : trò đùa
Cách Viết :
Bài Tập :      
9壌Nhưỡng
Hán Việt :Nhưỡng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :つち
Tiếng Việt :Thổ nhưỡng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10醸Nhưỡng
Hán Việt :Nhưỡng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :かも.す
Tiếng Việt :Gây nên
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 66   ●●   Bài 68 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"