| 1染Nhiễm |
|---|
|
Hán Việt :Nhiễm
Onyomi :セン / -シメ
Kunyomi :そ.める / -ぞ.め / -ぞめ / そ.まる / し.みる / -じ.みる / し.み
Tiếng Việt :Ô nhiễm
Ví Dụ :汚染 = Ô-NHIỄM : sự ô nhiễm
|
| 2摂Nhiếp |
|---|
|
Hán Việt :Nhiếp
Onyomi :セツ / ショウ / ト
Kunyomi :おさ.める / かね.る
Tiếng Việt :Nhiếp chính, nhiếp thủ
Ví Dụ :0
|
| 3儒Nho |
|---|
|
Hán Việt :Nho
Onyomi :ジュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nho giáo
Ví Dụ :0
|
| 4需Nhu |
|---|
|
Hán Việt :Nhu
Onyomi :ジュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhu yếu
Ví Dụ :需要 = NHU-YẾU : nhu cầu
|
| 5如Như |
|---|
|
Hán Việt :Như
Onyomi :ジョ / ニョ / ゴト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Như thế
Ví Dụ :如何 = NHƯ-HÀ : như thế nào
|
| 6潤Nhuận |
|---|
|
Hán Việt :Nhuận
Onyomi :ジュン / ウル
Kunyomi :うるお.う / うるお.す
Tiếng Việt :Lợi nhuận, nhuận tràng
Ví Dụ :潤う = NHUẬN : phong phú
|
| 7辱Nhục |
|---|
|
Hán Việt :Nhục
Onyomi :ジョク
Kunyomi :はずかし.める
Tiếng Việt :Sỉ nhục
Ví Dụ :0
|
| 8冗Nhũng |
|---|
|
Hán Việt :Nhũng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :冗談 = NHŨNG-ĐÀM : trò đùa
|
| 9壌Nhưỡng |
|---|
|
Hán Việt :Nhưỡng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :つち
Tiếng Việt :Thổ nhưỡng
Ví Dụ :0
|
| 10醸Nhưỡng |
|---|
|
Hán Việt :Nhưỡng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :かも.す
Tiếng Việt :Gây nên
Ví Dụ :0
|