| 1稔Nhẫm |
|---|
|
Hán Việt :Nhẫm
Onyomi :ネン / ジン / ニン / ミノ
Kunyomi :みの.る
Tiếng Việt :Thu hoạch, chín
Ví Dụ :0
|
| 2閑Nhàn |
|---|
|
Hán Việt :Nhàn
Onyomi :カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :An nhàn, nhàn rỗi
Ví Dụ :0
|
| 3仁Nhân |
|---|
|
Hán Việt :Nhân
Onyomi :ジン / ニ / ニ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhân nghĩa
Ví Dụ :0
|
| 4姻Nhân |
|---|
|
Hán Việt :Nhân
Onyomi :イン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hôn nhân
Ví Dụ :0
|
| 5眼Nhãn |
|---|
|
Hán Việt :Nhãn
Onyomi :ガン / ゲン
Kunyomi :まなこ / め
Tiếng Việt :Nhãn khoa
Ví Dụ :眼鏡 = NHÃN-KÍNH : kính (đeo mắt)
|
| 6忍Nhẫn |
|---|
|
Hán Việt :Nhẫn
Onyomi :ニン / シノバセ
Kunyomi :しの.ぶ
Tiếng Việt :Tàn nhẫn, nhẫn nại
Ví Dụ :0
|
| 7刃Nhận |
|---|
|
Hán Việt :Nhận
Onyomi :ジン / ニン / キ
Kunyomi :は / やいば
Tiếng Việt :Lưỡi dao
Ví Dụ :0
|
| 8壱Nhất |
|---|
|
Hán Việt :Nhất
Onyomi :イチ / イツ / ヒト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Số một, một (thay cho 一)
Ví Dụ :0
|
| 9弐Nhị |
|---|
|
Hán Việt :Nhị
Onyomi :ニ / ジ
Kunyomi :ふた.つ / そえ
Tiếng Việt :Số hai (thay cho 二 trên tiền giấy)
Ví Dụ :0
|
| 10爾Nhĩ |
|---|
|
Hán Việt :Nhĩ
Onyomi :ジ / ニ / ノ
Kunyomi :なんじ / しかり / その
Tiếng Việt :Bạn , mày, người thứ hai
Ví Dụ :0
|