Hán Tự Bài 66
1稔Nhẫm
Hán Việt :Nhẫm
Onyomi :ネン / ジン / ニン / ミノ
Kunyomi :みの.る
Tiếng Việt :Thu hoạch, chín
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2閑Nhàn
Hán Việt :Nhàn
Onyomi :カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :An nhàn, nhàn rỗi
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3仁Nhân
Hán Việt :Nhân
Onyomi :ジン / ニ / ニ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhân nghĩa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4姻Nhân
Hán Việt :Nhân
Onyomi :イン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hôn nhân
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5眼Nhãn
Hán Việt :Nhãn
Onyomi :ガン / ゲン
Kunyomi :まなこ / め
Tiếng Việt :Nhãn khoa
Ví Dụ :眼鏡 = NHÃN-KÍNH : kính (đeo mắt)
Cách Viết :
Bài Tập :      
6忍Nhẫn
Hán Việt :Nhẫn
Onyomi :ニン / シノバセ
Kunyomi :しの.ぶ
Tiếng Việt :Tàn nhẫn, nhẫn nại
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7刃Nhận
Hán Việt :Nhận
Onyomi :ジン / ニン / キ
Kunyomi :は / やいば
Tiếng Việt :Lưỡi dao
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8壱Nhất
Hán Việt :Nhất
Onyomi :イチ / イツ / ヒト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Số một, một (thay cho 一)
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9弐Nhị
Hán Việt :Nhị
Onyomi :ニ / ジ
Kunyomi :ふた.つ / そえ
Tiếng Việt :Số hai (thay cho 二 trên tiền giấy)
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10爾Nhĩ
Hán Việt :Nhĩ
Onyomi :ジ / ニ / ノ
Kunyomi :なんじ / しかり / その
Tiếng Việt :Bạn , mày, người thứ hai
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 65   ●●   Bài 67 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"