| 1源Nguyên |
|---|
|
Hán Việt :Nguyên
Onyomi :ゲン / ミナモ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nguồn, nguyên tuyền
Ví Dụ :資源 = TƯ-NGUYÊN : tài nguyên
|
| 2芽Nha |
|---|
|
Hán Việt :Nha
Onyomi :ガ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mầm, manh nha
Ví Dụ :0
|
| 3雅Nhã |
|---|
|
Hán Việt :Nhã
Onyomi :ガ / ミヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tao nhã
Ví Dụ :雅致 = NHÃ-TRÍ : tính thanh lịch
|
| 4岳Nhạc |
|---|
|
Hán Việt :Nhạc
Onyomi :ガク / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Núi cao
Ví Dụ :0
|
| 5街Nhai |
|---|
|
Hán Việt :Nhai
Onyomi :ガイ / カイ / マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phố xá
Ví Dụ :街道 = NHAI-ĐẠO : đường chính
|
| 6涯Nhai |
|---|
|
Hán Việt :Nhai
Onyomi :ガイ
Kunyomi :はて
Tiếng Việt :Sinh nhai
Ví Dụ :0
|
| 7崖NHAI |
|---|
|
Hán Việt :NHAI
Onyomi :ガイ、ゲ、ギ
Kunyomi :がけ:vách đá dốc đứng
きし:bờ biển dốc đứng
はて:
Ví Dụ :
|
| 8妊Nhâm |
|---|
|
Hán Việt :Nhâm
Onyomi :ニン / ジン
Kunyomi :はら.む / みごも.る
Tiếng Việt :Mang thai
Ví Dụ :0
|
| 9賃Nhẫm |
|---|
|
Hán Việt :Nhẫm
Onyomi :チ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiền thuê
Ví Dụ :運賃 = VẬN-NHẪM : tiền cước
|
| 10巌Nham |
|---|
|
Hán Việt :Nham
Onyomi :ガン / ケワシ
Kunyomi :いわ / いわお
Tiếng Việt :Đá , vách đá , tảng đá
Ví Dụ :0
|