| 1頑Ngoan |
|---|
|
Hán Việt :Ngoan
Onyomi :ガン
Kunyomi :かたく
Tiếng Việt :Ngoan cường, ngoan cố
Ví Dụ :頑固 = NGOAN-CỐ : sự ngoan cố
|
| 2愚Ngu |
|---|
|
Hán Việt :Ngu
Onyomi :グ
Kunyomi :おろ.か
Tiếng Việt :Ngu ngốc
Ví Dụ :愚か = NGU : ngu ngốc
|
| 3娯Ngu |
|---|
|
Hán Việt :Ngu
Onyomi :ゴ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vui chơi, ngu lạc
Ví Dụ :娯楽 = NGU-NHẠC, LẠC : trò truyện
|
| 4虞Ngu |
|---|
|
Hán Việt :Ngu
Onyomi :グ
Kunyomi :おそれ
Tiếng Việt :Lo lắng
Ví Dụ :0
|
| 5伍Ngũ |
|---|
|
Hán Việt :Ngũ
Onyomi :ゴ / イツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :5 , 5 người đàn ông đội hình , tập tin, dòng
Ví Dụ :0
|
| 6獄Ngục |
|---|
|
Hán Việt :Ngục
Onyomi :ゴク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cai ngục, ngục tù
Ví Dụ :0
|
| 7凝Ngưng |
|---|
|
Hán Việt :Ngưng
Onyomi :ギョウ
Kunyomi :こ.る / こ.らす / こご.らす / こご.らせる / こご.る
Tiếng Việt :Ngưng kết, ngưng tụ
Ví Dụ :0
|
| 8虐Ngược |
|---|
|
Hán Việt :Ngược
Onyomi :ギャク
Kunyomi :しいた.げる
Tiếng Việt :Ngược đãi
Ví Dụ :0
|
| 9仰Ngưỡng |
|---|
|
Hán Việt :Ngưỡng
Onyomi :ギョウ / コウ
Kunyomi :あお.ぐ / おお.せ / お.っしゃる / おっしゃ.る
Tiếng Việt :Ngưỡng mộ
Ví Dụ :仰ぐ = NGƯỠNG : nhìn lên
|
| 10偽Ngụy |
|---|
|
Hán Việt :Ngụy
Onyomi :ギ / カ
Kunyomi :いつわ.る / にせ / いつわ.り
Tiếng Việt :Ngụy trang, ngụy tạo
Ví Dụ :偽造 = NGỤY-TẠO : sự làm giả
|