| 1毅Nghị |
|---|
|
Hán Việt :Nghị
Onyomi :キ / ギ / ツヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mạnh mẽ
Ví Dụ :0
|
| 2誼Nghị |
|---|
|
Hán Việt :Nghị
Onyomi :ギ
Kunyomi :よしみ / よい
Tiếng Việt :Tình bạn , sự thân mật
Ví Dụ :0
|
| 3義Nghĩa |
|---|
|
Hán Việt :Nghĩa
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ý nghĩa, nghĩa lí, đạo nghĩa
Ví Dụ :講義 = GIẢNG-NGHĨA : giảng nghĩa
|
| 4厳Nghiêm |
|---|
|
Hán Việt :Nghiêm
Onyomi :ゲン / ゴン / イツク
Kunyomi :おごそ.か / きび.しい / いか.めしい
Tiếng Việt :Tôn nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm trọng
Ví Dụ :厳しい = NGHIÊM : nghiêm khắc
|
| 5尭Nghiêu |
|---|
|
Hán Việt :Nghiêu
Onyomi :ギョウ / タカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cao , xa
Ví Dụ :0
|
| 6呉Ngô |
|---|
|
Hán Việt :Ngô
Onyomi :ゴ / ク
Kunyomi :く.れる
Tiếng Việt :Triều Ngô, Trung quốc
Ví Dụ :呉れる = NGÔ : cho
|
| 7遇Ngộ |
|---|
|
Hán Việt :Ngộ
Onyomi :グウ
Kunyomi :あ.う
Tiếng Việt :Tao ngộ, đãi ngộ
Ví Dụ :境遇 = CẢNH-NGỘ : cảnh ngộ
|
| 8悟Ngộ |
|---|
|
Hán Việt :Ngộ
Onyomi :ゴ
Kunyomi :さと.る
Tiếng Việt :Tỉnh ngộ
Ví Dụ :覚悟 = GIÁC-NGỘ : sự kiên quyết
|
| 9梧Ngô |
|---|
|
Hán Việt :Ngô
Onyomi :ゴ
Kunyomi :あおぎり
Tiếng Việt :Cây dù che Trung Quốc , cây phượng
Ví Dụ :0
|
| 10瓦NGÕA |
|---|
|
Hán Việt :NGÕA
Onyomi :ガ
Kunyomi :かわら:ngói
ぐらむ:gram
Ví Dụ :
|