| 1我Ngã |
|---|
|
Hán Việt :Ngã
Onyomi :ガ
Kunyomi :われ / わ / わ.が- / わが
Tiếng Việt :Bản ngã
Ví Dụ :我慢 = NGÃ-MẠN : nhẫn nại
|
| 2餓Ngạ |
|---|
|
Hán Việt :Ngạ
Onyomi :ガ
Kunyomi :う.える
Tiếng Việt :Đói
Ví Dụ :0
|
| 3冴Ngà |
|---|
|
Hán Việt :Ngà
Onyomi :ゴ / コ / ヒエ
Kunyomi :さ.える / こお.る
Tiếng Việt :Rõ ràng, thanh thản , lạnh , khéo léo hơn
Ví Dụ :0
|
| 4刈Ngải |
|---|
|
Hán Việt :Ngải
Onyomi :ガイ / カイ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cắt cỏ
Ví Dụ :刈る = NGẢI : phát
|
| 5吟Ngâm |
|---|
|
Hán Việt :Ngâm
Onyomi :ギン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngâm, ngân nga
Ví Dụ :吟味 = NGÂM-VỊ : sự nếm
|
| 6彦Ngạn |
|---|
|
Hán Việt :Ngạn
Onyomi :ゲン / ヒ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chàng trai , cậu bé ( cổ đại)
Ví Dụ :0
|
| 7昂Ngang |
|---|
|
Hán Việt :Ngang
Onyomi :コウ / ゴウ / タカブ
Kunyomi :あ.がる / たか.い
Tiếng Việt :Tăng lên
Ví Dụ :0
|
| 8儀Nghi |
|---|
|
Hán Việt :Nghi
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nghi thức
Ví Dụ :行儀 = HÀNH-NGHI : cách cư xử
|
| 9宜Nghi |
|---|
|
Hán Việt :Nghi
Onyomi :ギ / ヨロシ
Kunyomi :よろ.しい
Tiếng Việt :Thích nghi, tiện nghi
Ví Dụ :0
|
| 10擬Nghĩ |
|---|
|
Hán Việt :Nghĩ
Onyomi :ギ
Kunyomi :まが.い / もど.き
Tiếng Việt :Bắt chước
Ví Dụ :0
|