| 1謀Mưu |
|---|
|
Hán Việt :Mưu
Onyomi :ボウ / ム
Kunyomi :はか.る / たばか.る / はかりごと
Tiếng Việt :Âm mưu
Ví Dụ :0
|
| 2那Na |
|---|
|
Hán Việt :Na
Onyomi :ナ / ダ / イカ
Kunyomi :なに / なんぞ
Tiếng Việt :Những gì ?
Ví Dụ :0
|
| 3諾Nặc |
|---|
|
Hán Việt :Nặc
Onyomi :ダク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chấp thuận
Ví Dụ :0
|
| 4匿Nặc |
|---|
|
Hán Việt :Nặc
Onyomi :トク
Kunyomi :かくま.う
Tiếng Việt :Nặc danh
Ví Dụ :0
|
| 5耐Nại |
|---|
|
Hán Việt :Nại
Onyomi :タイ / タエ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhẫn nại
Ví Dụ :0
|
| 6乃Nãi |
|---|
|
Hán Việt :Nãi
Onyomi :ナイ / ダイ / ノ / アイ / ナン
Kunyomi :の / すなわ.ち
Tiếng Việt :Từ , hạt sở hữu , từ đó , phù hợp
Ví Dụ :0
|
| 7奈Nại |
|---|
|
Hán Việt :Nại
Onyomi :ナ / ナイ / ダイ
Kunyomi :いかん / からなし
Tiếng Việt :Nara , những gì ?
Ví Dụ :0
|
| 8捺Nại |
|---|
|
Hán Việt :Nại
Onyomi :ナツ / ダツ
Kunyomi :さ.す / お.す
Tiếng Việt :Báo chí , in ấn, đóng dấu , đóng dấu
Ví Dụ :0
|
| 9楠Nam |
|---|
|
Hán Việt :Nam
Onyomi :ナン / ダン / ゼン / ネン / クスノ
Kunyomi :くす
Tiếng Việt :Cây long nảo
Ví Dụ :0
|
| 10納Nạp |
|---|
|
Hán Việt :Nạp
Onyomi :ノウ / ナッ / ナ / ナン / トウ / オサマ
Kunyomi :おさ.める / -おさ.める
Tiếng Việt :Nộp
Ví Dụ :納まる = NẠP : thu
|