| 1盟Minh |
|---|
|
Hán Việt :Minh
Onyomi :メイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồng minh, gia minh
Ví Dụ :0
|
| 2銘Minh |
|---|
|
Hán Việt :Minh
Onyomi :メ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khắc
Ví Dụ :0
|
| 3模Mô |
|---|
|
Hán Việt :Mô
Onyomi :モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mô phỏng, mô hình
Ví Dụ :規模 = QUY-MÔ : quy mô
|
| 4某Mỗ |
|---|
|
Hán Việt :Mỗ
Onyomi :ボウ
Kunyomi :それがし / なにがし
Tiếng Việt :~ nào đó
Ví Dụ :0
|
| 5墓Mộ |
|---|
|
Hán Việt :Mộ
Onyomi :ボ
Kunyomi :はか
Tiếng Việt :Ngôi mộ
Ví Dụ :0
|
| 6慕Mộ |
|---|
|
Hán Việt :Mộ
Onyomi :ボ
Kunyomi :した.う
Tiếng Việt :Hâm mộ, ái mộ
Ví Dụ :0
|
| 7媒Môi |
|---|
|
Hán Việt :Môi
Onyomi :バイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Môi giới
Ví Dụ :0
|
| 8没Một |
|---|
|
Hán Việt :Một
Onyomi :ボツ / モツ
Kunyomi :おぼ.れる / しず.む / ない
Tiếng Việt :Trầm một
Ví Dụ :0
|
| 9牧Mục |
|---|
|
Hán Việt :Mục
Onyomi :ボク / マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mục đồng, du mục
Ví Dụ :牧場 = MỤC-TRÀNG,TRƯỜNG : đồng cỏ
|
| 10睦Mục |
|---|
|
Hán Việt :Mục
Onyomi :ボク / モク / ムツ
Kunyomi :むつ.まじい / むつ.む
Tiếng Việt :Thân mật, thân thiện , hài hòa
Ví Dụ :0
|