Hán Tự Bài 60
1盟Minh
Hán Việt :Minh
Onyomi :メイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đồng minh, gia minh
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2銘Minh
Hán Việt :Minh
Onyomi :メ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khắc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3模Mô
Hán Việt :Mô
Onyomi :モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mô phỏng, mô hình
Ví Dụ :規模 = QUY-MÔ : quy mô
Cách Viết :
Bài Tập :      
4某Mỗ
Hán Việt :Mỗ
Onyomi :ボウ
Kunyomi :それがし / なにがし
Tiếng Việt :~ nào đó
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5墓Mộ
Hán Việt :Mộ
Onyomi :ボ
Kunyomi :はか
Tiếng Việt :Ngôi mộ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6慕Mộ
Hán Việt :Mộ
Onyomi :ボ
Kunyomi :した.う
Tiếng Việt :Hâm mộ, ái mộ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7媒Môi
Hán Việt :Môi
Onyomi :バイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Môi giới
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8没Một
Hán Việt :Một
Onyomi :ボツ / モツ
Kunyomi :おぼ.れる / しず.む / ない
Tiếng Việt :Trầm một
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9牧Mục
Hán Việt :Mục
Onyomi :ボク / マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mục đồng, du mục
Ví Dụ :牧場 = MỤC-TRÀNG,TRƯỜNG : đồng cỏ
Cách Viết :
Bài Tập :      
10睦Mục
Hán Việt :Mục
Onyomi :ボク / モク / ムツ
Kunyomi :むつ.まじい / むつ.む
Tiếng Việt :Thân mật, thân thiện , hài hòa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 59   ●●   Bài 61 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"